Tiếng Scots

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Tiếng Scots là một thứ (variety) ngôn ngữ German, được nói ở Scotland.

Nguyên âm[sửa | sửa mã nguồn]

Aitken IPA Phát âm thông thường
1 short /əi/
long /aɪ/
i-e, y-e, ey
2 /i/ ee, e-e, Bản mẫu:Not a typo
3 /e, i/1 ei, ea
4 /e/ a-e, #ae
5 /o/ oa, o-e
6 /u/ ou, oo, u-e
7 /ø/2, 3 ui, eu3
8 /eː/ ai, #ay
8a /əi/ i-e, y-e, ey
9 /oe/ oi, oy
10 /əi/ i-e, y-e, ey
11 /iː/ #ee, #Bản mẫu:Not a typo
12 /ɑː, ɔː/ au, #aw
13 /ʌu/4 ow, #owe
14 /ju/ ew
15 /ɪ/ i
16 /ɛ/ e
17 /ɑ, a/ a
18 /ɔ/5 o
19 /ʌ/ u