Xăng
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Xăng, hay còn gọi là ét-xăng (phiên âm từ tiếng Pháp: essence), là một loại dung dịch nhẹ chứa Hyđrocacbon, dễ bay hơi, dễ bốc cháy, cất từ dầu mỏ. Xăng được sử dụng như một loại nhiên liệu, dùng để làm chất đốt cho các loại động cơ xăng.
Mục lục |
[sửa] Lịch sử
[sửa] Ứng dụng
Các loại máy móc chạy bằng xăng:
[sửa] Các quốc gia tiêu thụ lượng xăng lớn
[sửa] Xem thêm
[sửa] Liên kết ngoài
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |