1119

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 11 - thế kỷ 12 - thế kỷ 13
Thập niên: 1080  1090  1100  - 1110 -  1120  1130  1140
Năm: 1116 1117 1118 - 1119 - 1120 1121 1122

Năm 1119 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1119 trong lịch khác
Lịch Gregory 1119
MCXIX
Ab urbe condita 1872
Năm niên hiệu Anh 19 Hen. 1 – 20 Hen. 1
Lịch Armenia 568
ԹՎ ՇԿԸ
Lịch Assyria 5869
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1175–1176
 - Shaka Samvat 1041–1042
 - Kali Yuga 4220–4221
Lịch Bahá’í -725 – -724
Lịch Bengal 526
Lịch Berber 2069
Can Chi Mậu Tuất (戊戌年)
3815 hoặc 3755
    — đến —
Kỷ Hợi (己亥年)
3816 hoặc 3756
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 835–836
Lịch Dân Quốc 793 trước Dân Quốc
民前793年
Lịch Do Thái 4879–4880
Lịch Đông La Mã 6627–6628
Lịch Ethiopia 1111–1112
Lịch Holocen 11119
Lịch Hồi giáo 512–513
Lịch Igbo 119–120
Lịch Iran 497–498
Lịch Julius 1119
MCXIX
Lịch Myanma 481
Lịch Nhật Bản Gen'ei 2
(元永2年)
Phật lịch 1663
Dương lịch Thái 1662
Lịch Triều Tiên 3452

Mất[sửa | sửa mã nguồn]