1180

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 11 - thế kỷ 12 - thế kỷ 13
Thập niên: 1150  1160  1170  - 1180 -  1190  1200  1210
Năm: 1177 1178 1179 - 1180 - 1181 1182 1183

Năm 1180 trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1180 trong lịch khác
Lịch Gregory 1180
MCLXXX
Ab urbe condita 1933
Năm niên hiệu Anh 26 Hen. 2 – 27 Hen. 2
Lịch Armenia 629
ԹՎ ՈԻԹ
Lịch Assyria 5930
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1236–1237
 - Shaka Samvat 1102–1103
 - Kali Yuga 4281–4282
Lịch Bahá’í -664 – -663
Lịch Bengal 587
Lịch Berber 2130
Can Chi Kỷ Hợi (己亥年)
3876 hoặc 3816
    — đến —
Canh Tý (庚子年)
3877 hoặc 3817
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 896–897
Lịch Dân Quốc 732 trước Dân Quốc
民前732年
Lịch Do Thái 4940–4941
Lịch Đông La Mã 6688–6689
Lịch Ethiopia 1172–1173
Lịch Holocen 11180
Lịch Hồi giáo 575–576
Lịch Igbo 180–181
Lịch Iran 558–559
Lịch Julius 1180
MCLXXX
Lịch Myanma 542
Lịch Nhật Bản Jishō 4
(治承4年)
Phật lịch 1724
Dương lịch Thái 1723
Lịch Triều Tiên 3513

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]