1349

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1349 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1349 trong lịch khác
Lịch Gregory1349
MCCCXLIX
Ab urbe condita2102
Năm niên hiệu Anh22 Edw. 3 – 23 Edw. 3
Lịch Armenia798
ԹՎ ՉՂԸ
Lịch Assyria6099
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat1405–1406
 - Shaka Samvat1271–1272
 - Kali Yuga4450–4451
Lịch Bahá’í-495 – -494
Lịch Bengal756
Lịch Berber2299
Can ChiMậu Tý (戊子年)
4045 hoặc 3985
    — đến —
Kỷ Sửu (己丑年)
4046 hoặc 3986
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt1065–1066
Lịch Dân Quốc563 trước Dân Quốc
民前563年
Lịch Do Thái5109–5110
Lịch Đông La Mã6857–6858
Lịch Ethiopia1341–1342
Lịch Holocen11349
Lịch Hồi giáo749–750
Lịch Igbo349–350
Lịch Iran727–728
Lịch Julius1349
MCCCXLIX
Lịch Myanma711
Lịch Nhật BảnJōwa 5
(貞和5年)
Phật lịch1893
Dương lịch Thái1892
Lịch Triều Tiên3682

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]