1347

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1347 (Số La Mã: MCCCXLVII) là một năm thường bắt đầu vào thứ hai trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1347 trong lịch khác
Lịch Gregory 1347
MCCCXLVII
Ab urbe condita 2100
Năm niên hiệu Anh 20 Edw. 3 – 21 Edw. 3
Lịch Armenia 796
ԹՎ ՉՂԶ
Lịch Assyria 6097
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1403–1404
 - Shaka Samvat 1269–1270
 - Kali Yuga 4448–4449
Lịch Bahá’í -497 – -496
Lịch Bengal 754
Lịch Berber 2297
Can Chi Bính Tuất (丙戌年)
4043 hoặc 3983
    — đến —
Đinh Hợi (丁亥年)
4044 hoặc 3984
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1063–1064
Lịch Dân Quốc 565 trước Dân Quốc
民前565年
Lịch Do Thái 5107–5108
Lịch Đông La Mã 6855–6856
Lịch Ethiopia 1339–1340
Lịch Holocen 11347
Lịch Hồi giáo 747–748
Lịch Igbo 347–348
Lịch Iran 725–726
Lịch Julius 1347
MCCCXLVII
Lịch Myanma 709
Lịch Nhật Bản Jōwa 3
(貞和3年)
Phật lịch 1891
Dương lịch Thái 1890
Lịch Triều Tiên 3680

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]