1354

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ: thế kỷ 13thế kỷ 14thế kỷ 15
Thập niên: thập niên 1320  thập niên 1330  thập niên 1340  – thập niên 1350 –  thập niên 1360  thập niên 1370  thập niên 1380
Năm: 1351 1352 135313541355 1356 1357

Năm 1354 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1354 trong lịch khác
Lịch Gregory 1354
MCCCLIV
Ab urbe condita 2107
Năm niên hiệu Anh 27 Edw. 3 – 28 Edw. 3
Lịch Armenia 803
ԹՎ ՊԳ
Lịch Assyria 6104
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1410–1411
 - Shaka Samvat 1276–1277
 - Kali Yuga 4455–4456
Lịch Bahá’í -490 – -489
Lịch Bengal 761
Lịch Berber 2304
Can Chi Quý Tỵ (癸巳年)
4050 hoặc 3990
    — đến —
Giáp Ngọ (甲午年)
4051 hoặc 3991
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1070–1071
Lịch Dân Quốc 558 trước Dân Quốc
民前558年
Lịch Do Thái 5114–5115
Lịch Đông La Mã 6862–6863
Lịch Ethiopia 1346–1347
Lịch Holocen 11354
Lịch Hồi giáo 754–755
Lịch Igbo 354–355
Lịch Iran 732–733
Lịch Julius 1354
MCCCLIV
Lịch Myanma 716
Lịch Nhật Bản Bunna 3
(文和3年)
Phật lịch 1898
Dương lịch Thái 1897
Lịch Triều Tiên 3687

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]