1357

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1357 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1357 trong lịch khác
Lịch Gregory1357
MCCCLVII
Ab urbe condita2110
Năm niên hiệu Anh30 Edw. 3 – 31 Edw. 3
Lịch Armenia806
ԹՎ ՊԶ
Lịch Assyria6107
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat1413–1414
 - Shaka Samvat1279–1280
 - Kali Yuga4458–4459
Lịch Bahá’í-487 – -486
Lịch Bengal764
Lịch Berber2307
Can ChiBính Thân (丙申年)
4053 hoặc 3993
    — đến —
Đinh Dậu (丁酉年)
4054 hoặc 3994
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt1073–1074
Lịch Dân Quốc555 trước Dân Quốc
民前555年
Lịch Do Thái5117–5118
Lịch Đông La Mã6865–6866
Lịch Ethiopia1349–1350
Lịch Holocen11357
Lịch Hồi giáo758–759
Lịch Igbo357–358
Lịch Iran735–736
Lịch Julius1357
MCCCLVII
Lịch Myanma719
Lịch Nhật BảnEnbun 2
(延文2年)
Phật lịch1901
Dương lịch Thái1900
Lịch Triều Tiên3690

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]