1364

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1364 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1364 trong lịch khác
Lịch Gregory1364
MCCCLXIV
Ab urbe condita2117
Năm niên hiệu Anh37 Edw. 3 – 38 Edw. 3
Lịch Armenia813
ԹՎ ՊԺԳ
Lịch Assyria6114
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat1420–1421
 - Shaka Samvat1286–1287
 - Kali Yuga4465–4466
Lịch Bahá’í−480 – −479
Lịch Bengal771
Lịch Berber2314
Can ChiQuý Mão (癸卯年)
4060 hoặc 4000
    — đến —
Giáp Thìn (甲辰年)
4061 hoặc 4001
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt1080–1081
Lịch Dân Quốc548 trước Dân Quốc
民前548年
Lịch Do Thái5124–5125
Lịch Đông La Mã6872–6873
Lịch Ethiopia1356–1357
Lịch Holocen11364
Lịch Hồi giáo765–766
Lịch Igbo364–365
Lịch Iran742–743
Lịch Julius1364
MCCCLXIV
Lịch Myanma726
Lịch Nhật BảnJōji 3
(貞治3年)
Phật lịch1908
Dương lịch Thái1907
Lịch Triều Tiên3697

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]