1366

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1366 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1366 trong lịch khác
Lịch Gregory 1366
MCCCLXVI
Ab urbe condita 2119
Năm niên hiệu Anh 39 Edw. 3 – 40 Edw. 3
Lịch Armenia 815
ԹՎ ՊԺԵ
Lịch Assyria 6116
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1422–1423
 - Shaka Samvat 1288–1289
 - Kali Yuga 4467–4468
Lịch Bahá’í -478 – -477
Lịch Bengal 773
Lịch Berber 2316
Can Chi Ất Tỵ (乙巳年)
4062 hoặc 4002
    — đến —
Bính Ngọ (丙午年)
4063 hoặc 4003
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1082–1083
Lịch Dân Quốc 546 trước Dân Quốc
民前546年
Lịch Do Thái 5126–5127
Lịch Đông La Mã 6874–6875
Lịch Ethiopia 1358–1359
Lịch Holocen 11366
Lịch Hồi giáo 767–768
Lịch Igbo 366–367
Lịch Iran 744–745
Lịch Julius 1366
MCCCLXVI
Lịch Myanma 728
Lịch Nhật Bản Jōji 5
(貞治5年)
Phật lịch 1910
Dương lịch Thái 1909
Lịch Triều Tiên 3699

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]