1402

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1402 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1402 trong lịch khác
Lịch Gregory 1402
MCDII
Ab urbe condita 2155
Năm niên hiệu Anh Hen. 4 – 4 Hen. 4
Lịch Armenia 851
ԹՎ ՊԾԱ
Lịch Assyria 6152
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1458–1459
 - Shaka Samvat 1324–1325
 - Kali Yuga 4503–4504
Lịch Bahá’í -442 – -441
Lịch Bengal 809
Lịch Berber 2352
Can Chi Tân Tỵ (辛巳年)
4098 hoặc 4038
    — đến —
Nhâm Ngọ (壬午年)
4099 hoặc 4039
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1118–1119
Lịch Dân Quốc 510 trước Dân Quốc
民前510年
Lịch Do Thái 5162–5163
Lịch Đông La Mã 6910–6911
Lịch Ethiopia 1394–1395
Lịch Holocen 11402
Lịch Hồi giáo 804–805
Lịch Igbo 402–403
Lịch Iran 780–781
Lịch Julius 1402
MCDII
Lịch Myanma 764
Lịch Nhật Bản Ōei 9
(応永9年)
Phật lịch 1946
Dương lịch Thái 1945
Lịch Triều Tiên 3735

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]