1435

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1435 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1435 trong lịch khác
Lịch Gregory 1435
MCDXXXV
Ab urbe condita 2188
Năm niên hiệu Anh 13 Hen. 6 – 14 Hen. 6
Lịch Armenia 884
ԹՎ ՊՁԴ
Lịch Assyria 6185
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1491–1492
 - Shaka Samvat 1357–1358
 - Kali Yuga 4536–4537
Lịch Bahá’í -409 – -408
Lịch Bengal 842
Lịch Berber 2385
Can Chi Giáp Dần (甲寅年)
4131 hoặc 4071
    — đến —
Ất Mão (乙卯年)
4132 hoặc 4072
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1151–1152
Lịch Dân Quốc 477 trước Dân Quốc
民前477年
Lịch Do Thái 5195–5196
Lịch Đông La Mã 6943–6944
Lịch Ethiopia 1427–1428
Lịch Holocen 11435
Lịch Hồi giáo 838–839
Lịch Igbo 435–436
Lịch Iran 813–814
Lịch Julius 1435
MCDXXXV
Lịch Myanma 797
Lịch Nhật Bản Eikyō 7
(永享7年)
Phật lịch 1979
Dương lịch Thái 1978
Lịch Triều Tiên 3768

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]