1437
| Thiên niên kỷ: | thiên niên kỷ 2 |
|---|---|
| Thế kỷ: | |
| Thập niên: | |
| Năm: |
Năm 1437 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện
[sửa | sửa mã nguồn]Tháng 1
• Hội đồng Basel phê chuẩn các Thỏa thuận Basel vào ngày 15 tháng 1, chấm dứt xung đột với phong trào Hussite. Giáo hội Công giáo La Mã cho phép các linh mục Hussite phân phát rượu thánh trong Bí tích Thánh Thể trước Lễ Phục sinh mà không bị coi là dị giáo, mặc dù vẫn hạn chế việc sử dụng bánh thánh. Sự kiện này là bước tiến trong việc hòa giải giữa Giáo hội và phong trào Hussite.[1]
• Vua Lê Thái Tông ra lệnh xây dựng đường sá và kênh rạch từ vùng Tây Bắc đến kinh đô Thăng Long để củng cố quyền lực của triều đình đối với các bộ tộc địa phương. Tuy nhiên, triều đình bắt đầu áp dụng chính sách thù địch với các dân tộc thiểu số ở Tây Bắc, như ghi nhận trong một bia đá năm 1437-1439, thể hiện ý định đàn áp các bộ tộc như Bồn Man và Sơn Man vì chống lại chính sách đồng hóa[2]
Tháng 2
• Ngày 20 hoặc 21 tháng 2 vua James I của Scotland bị ám sát tại Tu viện Blackfriars ở Perth bởi một nhóm âm mưu do Sir Robert Graham dẫn đầu. Sau cái chết của ông, con trai ông, James II, lên ngôi khi mới 6 tuổi, dẫn đến giai đoạn nhiếp chính. Sự kiện này đánh dấu một giai đoạn bất ổn trong lịch sử Scotland.[3]
• Zhu Qizhen, tức Minh Anh Tông, lên ngôi hoàng đế nhà Minh khi mới 9 tuổi sau khi được cha, Minh Tuyên Tông, chỉ định làm Thái tử. Giai đoạn này đánh dấu sự khởi đầu của thời kỳ nhiếp chính trong triều đại nhà Minh[4]
Sinh
[sửa | sửa mã nguồn]| Lịch Gregory | 1437 MCDXXXVII |
| Ab urbe condita | 2190 |
| Năm niên hiệu Anh | 15 Hen. 6 – 16 Hen. 6 |
| Lịch Armenia | 886 ԹՎ ՊՁԶ |
| Lịch Assyria | 6187 |
| Lịch Ấn Độ giáo | |
| - Vikram Samvat | 1493–1494 |
| - Shaka Samvat | 1359–1360 |
| - Kali Yuga | 4538–4539 |
| Lịch Bahá’í | −407 – −406 |
| Lịch Bengal | 844 |
| Lịch Berber | 2387 |
| Can Chi | Bính Thìn (丙辰年) 4133 hoặc 4073 — đến — Đinh Tỵ (丁巳年) 4134 hoặc 4074 |
| Lịch Chủ thể | N/A |
| Lịch Copt | 1153–1154 |
| Lịch Dân Quốc | 475 trước Dân Quốc 民前475年 |
| Lịch Do Thái | 5197–5198 |
| Lịch Đông La Mã | 6945–6946 |
| Lịch Ethiopia | 1429–1430 |
| Lịch Holocen | 11437 |
| Lịch Hồi giáo | 840–841 |
| Lịch Igbo | 437–438 |
| Lịch Iran | 815–816 |
| Lịch Julius | 1437 MCDXXXVII |
| Lịch Myanma | 799 |
| Lịch Nhật Bản | Eikyō 9 (永享9年) |
| Phật lịch | 1981 |
| Dương lịch Thái | 1980 |
| Lịch Triều Tiên | 3770 |