1439

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Jump to navigation Jump to search
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1439 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1439 trong lịch khác
Lịch Gregory1439
MCDXXXIX
Ab urbe condita2192
Năm niên hiệu Anh17 Hen. 6 – 18 Hen. 6
Lịch Armenia888
ԹՎ ՊՁԸ
Lịch Assyria6189
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat1495–1496
 - Shaka Samvat1361–1362
 - Kali Yuga4540–4541
Lịch Bahá’í-405 – -404
Lịch Bengal846
Lịch Berber2389
Can ChiMậu Ngọ (戊午年)
4135 hoặc 4075
    — đến —
Kỷ Mùi (己未年)
4136 hoặc 4076
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt1155–1156
Lịch Dân Quốc473 trước Dân Quốc
民前473年
Lịch Do Thái5199–5200
Lịch Đông La Mã6947–6948
Lịch Ethiopia1431–1432
Lịch Holocen11439
Lịch Hồi giáo842–843
Lịch Igbo439–440
Lịch Iran817–818
Lịch Julius1439
MCDXXXIX
Lịch Myanma801
Lịch Nhật BảnEikyō 11
(永享11年)
Phật lịch1983
Dương lịch Thái1982
Lịch Triều Tiên3772

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]