243

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
243 trong lịch khác
Lịch Gregory243
CCXLIII
Ab urbe condita996
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria4993
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat299–300
 - Shaka Samvat165–166
 - Kali Yuga3344–3345
Lịch Bahá’í−1601 – −1600
Lịch Bengal−350
Lịch Berber1193
Can ChiNhâm Tuất (壬戌年)
2939 hoặc 2879
    — đến —
Quý Hợi (癸亥年)
2940 hoặc 2880
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt−41 – −40
Lịch Dân Quốc1669 trước Dân Quốc
民前1669年
Lịch Do Thái4003–4004
Lịch Đông La Mã5751–5752
Lịch Ethiopia235–236
Lịch Holocen10243
Lịch Hồi giáo391 BH – 390 BH
Lịch Igbo−757 – −756
Lịch Iran379 BP – 378 BP
Lịch Julius243
CCXLIII
Lịch Myanma−395
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch787
Dương lịch Thái786
Lịch Triều Tiên2576

Năm 243 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]