245

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 245 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

245 trong lịch khác
Lịch Gregory245
CCXLV
Ab urbe condita998
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria4995
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat301–302
 - Shaka Samvat167–168
 - Kali Yuga3346–3347
Lịch Bahá’í-1599 – -1598
Lịch Bengal-348
Lịch Berber1195
Can ChiGiáp Tý (甲子年)
2941 hoặc 2881
    — đến —
Ất Sửu (乙丑年)
2942 hoặc 2882
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt-39 – -38
Lịch Dân Quốc1667 trước Dân Quốc
民前1667年
Lịch Do Thái4005–4006
Lịch Đông La Mã5753–5754
Lịch Ethiopia237–238
Lịch Holocen10245
Lịch Hồi giáo389 BH – 388 BH
Lịch Igbo-755 – -754
Lịch Iran377 BP – 376 BP
Lịch Julius245
CCXLV
Lịch Myanma-393
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch789
Dương lịch Thái788
Lịch Triều Tiên2578

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]