46

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
46 trong lịch khác
Lịch Gregory46
XLVI
Ab urbe condita799
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria4796
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat102–103
 - Shaka SamvatN/A
 - Kali Yuga3147–3148
Lịch Bahá’í−1798 – −1797
Lịch Bengal−547
Lịch Berber996
Can ChiẤt Tỵ (乙巳年)
2742 hoặc 2682
    — đến —
Bính Ngọ (丙午年)
2743 hoặc 2683
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt−238 – −237
Lịch Dân Quốc1866 trước Dân Quốc
民前1866年
Lịch Do Thái3806–3807
Lịch Đông La Mã5554–5555
Lịch Ethiopia38–39
Lịch Holocen10046
Lịch Hồi giáo594 BH – 593 BH
Lịch Igbo−954 – −953
Lịch Iran576 BP – 575 BP
Lịch Julius46
XLVI
Lịch Myanma−592
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch590
Dương lịch Thái589
Lịch Triều Tiên2379

Năm 46 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]