49

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
49 trong lịch khác
Lịch Gregory49
XLIX
Ab urbe condita802
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria4799
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat105–106
 - Shaka SamvatN/A
 - Kali Yuga3150–3151
Lịch Bahá’í-1795 – -1794
Lịch Bengal-544
Lịch Berber999
Can ChiMậu Thân (戊申年)
2745 hoặc 2685
    — đến —
Kỷ Dậu (己酉年)
2746 hoặc 2686
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt-235 – -234
Lịch Dân Quốc1863 trước Dân Quốc
民前1863年
Lịch Do Thái3809–3810
Lịch Đông La Mã5557–5558
Lịch Ethiopia41–42
Lịch Holocen10049
Lịch Hồi giáo591 BH – 590 BH
Lịch Igbo-951 – -950
Lịch Iran573 BP – 572 BP
Lịch Julius49
XLIX
Lịch Myanma-589
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch593
Dương lịch Thái592
Lịch Triều Tiên2382

Năm 49 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]