981 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1 TCN
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
981 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory981 TCN
CMLXXX TCN
Ab urbe condita−227
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria3770
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat−924 – −923
 - Shaka SamvatN/A
 - Kali Yuga2121–2122
Lịch Bahá’í−2824 – −2823
Lịch Bengal−1573
Lịch Berber−30
Can ChiKỷ Hợi (己亥年)
1716 hoặc 1656
    — đến —
Canh Tý (庚子年)
1717 hoặc 1657
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt−1264 – −1263
Lịch Dân Quốc2892 trước Dân Quốc
民前2892年
Lịch Do Thái2780–2781
Lịch Đông La Mã4528–4529
Lịch Ethiopia−988 – −987
Lịch Holocen9020
Lịch Hồi giáo1651 BH – 1650 BH
Lịch Igbo−1980 – −1979
Lịch Iran1602 BP – 1601 BP
Lịch JuliusN/A
Lịch Myanma−1618
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch−436
Dương lịch Thái−437
Lịch Triều Tiên1353

981 TCN là một năm trong lịch La Mã.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]