988 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1 TCN
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
988 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory988 TCN
CMLXXXVII TCN
Ab urbe condita−234
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria3763
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat−931 – −930
 - Shaka SamvatN/A
 - Kali Yuga2114–2115
Lịch Bahá’í−2831 – −2830
Lịch Bengal−1580
Lịch Berber−37
Can ChiNhâm Thìn (壬辰年)
1709 hoặc 1649
    — đến —
Quý Tỵ (癸巳年)
1710 hoặc 1650
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt−1271 – −1270
Lịch Dân Quốc2899 trước Dân Quốc
民前2899年
Lịch Do Thái2773–2774
Lịch Đông La Mã4521–4522
Lịch Ethiopia−995 – −994
Lịch Holocen9013
Lịch Hồi giáo1658 BH – 1657 BH
Lịch Igbo−1987 – −1986
Lịch Iran1609 BP – 1608 BP
Lịch JuliusN/A
Lịch Myanma−1625
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch−443
Dương lịch Thái−444
Lịch Triều Tiên1346

988 TCN là một năm trong lịch La Mã.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]