Adrien Brody
Giao diện
| Adrien Brody | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Brody vào năm 2025 | |||||||||||
| Sinh | 14 tháng 4, 1973 Woodhaven, Queens, New York, Hoa Kỳ | ||||||||||
| Năm hoạt động | 1988–nay | ||||||||||
| |||||||||||
Adrien Nicholas Brody (sinh ngày 14 tháng 4 năm 1973) là một nam diễn viên người Mỹ . Anh là một trong số ít nam diễn viên đoạt 2 Giải Oscar dành cho nam diễn viên xuất sắc nhất , 1 lần với vai Władysław Szpilman trong phim The Pianist (2003) giúp anh lập kỷ lục là nam diễn viên trẻ nhất lịch sử (29 tuổi) giành giải Nam chính xuất sắc nhất và 1 lần với vai László Tóth trong phim The Brutalist (2025)
Sự nghiệp
[sửa | sửa mã nguồn]Điện ảnh
[sửa | sửa mã nguồn]Truyền hình
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Tên | Vai trò | Notes |
|---|---|---|---|
| 1988 | Home at Last | Billy | TV movie |
| 1988 | Annie McGuire | Lenny McGuire | Episode: "Annie and the Brooklyn Bridge" |
| 1994 | Rebel Highway | Skinny | Episode: "Jailbreakers" |
| 1996 | Bullet Hearts | Chuckie Bragg | TV movie |
| 1999 | Split Screen | Harry | Episode: "Waiting for Star Wars" |
| 2003 | Saturday Night Live | Host | Episode: "Adrien Brody/Sean Paul, Wayne Wonder" |
| 2014 | Houdini | Harry Houdini | TV miniseries Nominated – Primetime Emmy Award for Outstanding Lead Actor in a Miniseries or Movie Nominated – Screen Actors Guild Award for Outstanding Performance by a Male Actor in a Miniseries or Television Movie |
| 2016 | Dice | Himself | Episode: "Ego" |
Trò chơi video
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Tên | Vai trò |
|---|---|---|
| 2005 | Peter Jackson’s King Kong: The Official Game of the Movie | Jack Driscoll |
Video âm nhạc
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Tên | Vai trò |
|---|---|---|
| 2006 | Fade to Red | Tori’s lover |
| 2010 | Brodyquest | Himself |
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Adrien Brody.
- Adrien Brody trên IMDb
- Adrien Brody trên Allmovie