Biella (tỉnh)
Giao diện
| Biella | |
|---|---|
| — Tỉnh — | |
| Tỉnh Biella | |
Bản đồ với vị trí tỉnh Biella ở Ý | |
| Quốc gia | |
| Vùng | Piedmont |
| Tỉnh lỵ | Biella |
| Chính quyền | |
| • Tỉnh trưởng | Sergio Scaramal |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 913 km2 (353 mi2) |
| Dân số | |
| • Tổng cộng | 186,960 |
| • Mật độ | 205/km2 (530/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| Mã điện thoại | 015, 0161, 0163 |
| Mã ISO 3166 | IT-BI |
| Đơn vị hành chính | 82 |
| Biển số xe | BI |
| ISTAT | 096 |
Tỉnh Biella (Tiếng Ý: Provincia di Biella) là một tỉnh ở Piedmont. Tỉnh được thành lập năm 1992. Tỉnh lỵ là thành phố Biella.

Tỉnh này có diện tích 913 km², tổng dân số là 187.249 người (năm 2001). Có 82 comuni (danh từ số ít tiếng Ý:comune) ở trong tỉnh này [1] Lưu trữ ngày 7 tháng 8 năm 2007 tại Wayback Machine.
Các đô thị chính xếp theo dân số là:
| Đô thị | Dân số |
|---|---|
| Biella | 46.182 |
| Cossato | 15.058 |
| Vigliano Biellese | 8.426 |
| Candelo | 8.015 |
| Trivero | 6.617 |
| Mongrando | 4.037 |
| Valle Mosso | 3.981 |
| Occhieppo Inferiore | 3.970 |
| Ponderano | 3.904 |
| Gaglianico | 3.893 |
| Cavaglià | 3.688 |
| Andorno Micca | 3.572 |
Năm 2003, Sacro Monte di Oropa đã được UNESCO đưa vào danh sách di sản thế giới.
-
View of the Sacro Monte
-
Sanctuary
-
La Concezione di Maria
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- (bằng tiếng Ý) Trang mạng chính thức
- (bằng tiếng Anh) Official web site for European Sacred Mounts
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Biella (tỉnh).