Chiyotanda Mitsuru
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Mitsuru Chiyotanda | ||
| Ngày sinh | 1 tháng 6, 1980 | ||
| Nơi sinh | Fukuoka, Nhật Bản | ||
| Vị trí | Hậu vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2003-2006 | Avispa Fukuoka | ||
| 2007-2009 | Albirex Niigata | ||
| 2010-2011 | Nagoya Grampus | ||
| 2012 | Júbilo Iwata | ||
| 2013-2014 | Tokushima Vortis | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Mitsuru Chiyotanda (sinh ngày 1 tháng 6 năm 1980) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản.[1]
Sự nghiệp câu lạc bộ
[sửa | sửa mã nguồn]Mitsuru Chiyotanda đã từng chơi cho Avispa Fukuoka, Albirex Niigata, Nagoya Grampus, Júbilo Iwata và Tokushima Vortis.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ Chiyotanda Mitsuru tại J.League (bằng tiếng Nhật)
Thể loại:
- Sơ khai cầu thủ bóng đá Nhật Bản
- Sinh năm 1980
- Nhân vật còn sống
- Cầu thủ bóng đá nam Nhật Bản
- Cầu thủ bóng đá Albirex Niigata
- Hậu vệ bóng đá
- Cầu thủ bóng đá Avispa Fukuoka
- Cầu thủ bóng đá J1 League
- Cầu thủ bóng đá J2 League
- Cầu thủ bóng đá Júbilo Iwata
- Cầu thủ bóng đá Nagoya Grampus
- Cầu thủ bóng đá Tokushima Vortis