Claviers
Giao diện
| Claviers | |
|---|---|
| — Xã — | |
Làng Claviers | |
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Provence-Alpes-Côte d'Azur |
| Tỉnh | Var |
| Quận | Draguignan |
| Tổng | Flayosc |
| Liên xã | CA Dracénie Provence Verdon |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng (2020–2026) | Gérald Pierrugues[1] |
| Diện tích1 | 15,90 km2 (610 mi2) |
| Dân số (2016-01-01)[2] | 691 |
| • Mật độ | 0,43/km2 (1,1/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 83041 /83830 |
| Độ cao | 192–728 m (630–2.388 ft) (avg. 400 m hay 1.300 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Claviers là một xã thuộc tỉnh Var trong vùng Provence-Alpes-Côte d'Azur, Pháp. Xã này có diện tích 15,9 kilômét vuông, dân số năm 2006 là 682 người. Xã này nằm ở khu vực có độ cao trung bình 400 mét trên mực nước biển.
Danh xưng dân địa phương trong tiếng Pháp là Clavésiens, Clavésiennes.
Biến động dân số
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | 1962 | 1968 | 1975 | 1982 | 1990 | 1999 | 2004 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 316 | 359 | 404 | 469 | 597 | 553 | 682 |
| From the year 1962 on: No double counting—residents of multiple communes (e.g. students and military personnel) are counted only once. | |||||||
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "Répertoire national des élus: les maires" (bằng tiếng Pháp). data.gouv.fr, Plateforme ouverte des données publiques françaises. ngày 13 tháng 9 năm 2022.
- ^ "Populations légales 2016". INSEE. Truy cập ngày 25 tháng 4 năm 2019.
- ^ INSEE
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Claviers.
