Bước tới nội dung

Frederik V của Đan Mạch

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Frederik V của Đan Mạch
Frederik V af Danmark
Tranh vẽ bởi Carl Gustaf Pilo, k.1748-51
Vua Đan MạchNa Uy
Tại vị6 tháng 8 năm 1746 – 14 tháng 1 năm 1766
Đăng quang4 tháng 9 năm 1747
Nhà nguyện Cung điện Frederiksborg
Tiền nhiệmChristian VI Vua hoặc hoàng đế
Kế nhiệmChristian VII Vua hoặc hoàng đế
Tổng lý
Thông tin chung
Sinh(1723-03-31)31 tháng 3 năm 1723[1]
Lâu đài Copenhagen, Copenhagen, Đan Mạch
Mất14 tháng 1 năm 1766(1766-01-14) (42 tuổi)
Cung điện Christiansborg, Copenhagen, Đan Mạch
Phối ngẫu
Hậu duệ
Vương tộcNhà Oldenburg
Thân phụChristian VI của Đan Mạch Vua hoặc hoàng đế
Thân mẫuSophie Magdalene xứ Brandenburg-Kulmbach
Tôn giáoGiáo hội Luther

Frederik V của Đan Mạch (tiếng Đan Mạchtiếng Na Uy: Frederik V; 31 tháng 3 năm 1723 – 14 tháng 1 năm 1766) là Quốc vương Đan Mạch và Na Uy và là Công tước xứ Schleswig-Holstein từ ngày 6 tháng 8 năm 1746 cho đến khi qua đời năm 1766. Là thành viên của Vương tộc Oldenburg, ông là con trai của Christian VI của Đan MạchSophie Magdalene xứ Brandenburg-Kulmbach.[2]

Mặc dù ảnh hưởng cá nhân của Quốc vương Frederik V trong chính sự tương đối hạn chế, triều đại của ông vẫn được đánh dấu bởi sự phát triển của thương mại, mậu dịch, cùng với sự hưng thịnh của nghệ thuật và khoa học. Khác với song thân vốn sùng tín Pietism một cách sâu sắc, Frederik trưởng thành với khuynh hướng hưởng lạc. Trong thời kỳ nhiếp chính, ông tham dự điều hành triều chính thông qua các buổi họp Hội đồng, song bị chứng nghiện rượu chi phối, khiến phần lớn quyền lực thực tế rơi vào tay các đại thần tài năng, những người chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ tư tưởng Khai sáng. Chính các vị đại thần này đã tạo dấu ấn cho triều đại bằng việc thúc đẩy thương nghiệp và công nghiệp non trẻ, đồng thời tránh để Đan Mạch–Na Uy bị lôi kéo vào các cuộc chiến tranh châu Âu đương thời. Dù Frederik V không mấy quan tâm đến các vấn đề văn hóa, người vợ đầu tiên của ông lại đặc biệt chú trọng lĩnh vực này, nhờ đó các hình thức giải trí công cộng và quyền tự do biểu đạt, từng bị cấm đoán dưới triều phụ vương, đã được khôi phục trở lại.

Thời niên thiếu

[sửa | sửa mã nguồn]

Xuất thân và gia thế

[sửa | sửa mã nguồn]

Frederik chào đời vào khoảng giữa 10 và 11 giờ tối ngày 31 tháng 3 năm 1723,[1] tại Lâu đài Copenhagen. Ông là cháu nội của Quốc vương Frederik IV và là con trai duy nhất của Vương Thái tử Christian cùng vợ ông là Sophie Magdalene xứ Brandenburg-Kulmbach.[2] Frederik là người cuối cùng trong vương gia Đan Mạch được sinh ra tại Lâu đài Copenhagen,[3] một công trình có từ cuối thế kỷ XIV, lúc ấy đã trở nên cũ kỹ, quá tải và xuống cấp nghiêm trọng sau nhiều lần mở rộng. Năm 1731, lâu đài bị phá bỏ để nhường chỗ cho Cung điện Christiansborg theo phong cách Baroque đồ sộ, nơi về sau Frederik sẽ ngự trị với tư cách quân vương.[4]

Đứa bé được làm lễ rửa tội ngay ngày hôm sau trong phòng của Thái tử phi, do cha giải tội hoàng gia Christen Lemvig chủ trì, và được đặt tên theo tổ phụ, Quốc vương Frederik IV. Là đích tử của Thái tử, Frederik ngay từ khi sinh ra đã được định sẵn là người kế vị. Một người em gái của ông mất sớm vào năm 1724; người em gái duy nhất sống đến trưởng thành là Vương nữ Louise, sinh năm 1726.

Ngày 12 tháng 10 năm 1730, Quốc vương Frederik IV băng hà; phụ thân của Frederik kế vị ngai vàng với tôn hiệu Christian VI. Khi ấy, Frederik mới bảy tuổi đã được tôn làm Vương Thái tử của vương quốc.

Sự nuôi dạy và giáo dục

[sửa | sửa mã nguồn]
Frederik khi còn nhỏ, 1737.

Quốc vương Christian VI và Vương hậu Sophie Magdalene đều là những tín đồ mộ đạo sâu sắc của Pietism, một trào lưu trong Giáo hội Luther nhấn mạnh song song vào giáo lý Kinh Thánh và đời sống đạo hạnh cá nhân, đề cao việc thực hành một đời sống Kitô giáo nghiêm cẩn và khổ hạnh. Hệ quả là Frederik được nuôi dạy trong khuôn khổ tôn giáo hết sức nghiêm khắc. Năm lên bảy tuổi, ông được quý tộc người Đức Georg Wilhelm von Söhlenthal giữ chức hofmeister (gia sư – tổng quản giáo dục).[2] Söhlenthal là một tín đồ nhiệt thành của Giáo phái Anh em Moravian, và tư gia của ông là trung tâm sinh hoạt của các vòng Pietism tại Copenhagen. Ông chia sẻ lòng mộ đạo sâu sắc với Quốc vương, và trong một thời gian còn giữ vai trò cố vấn cho Christian VI về các vấn đề giáo hội. Tuy nhiên, Söhlenthal không thành công trong việc uốn nắn đời sống tinh thần của Thái tử, do tính cách quá mềm mỏng và thiếu quyết đoán; đến năm 1738, ông bị bãi nhiệm khỏi chức vụ.[5] [6][7]Nền giáo dục của Frederik nhìn chung khiếm khuyết. Dù đại thần Iver Rosenkrantz được giao giám sát việc học, song không can thiệp thực chất. Việc giáo dục hoàn toàn chịu ảnh hưởng Pietism Đức, khiến Thái tử thông thạo tiếng Đức hơn tiếng Đan Mạch. Ngoài sở thích sưu tầm tiền cổ, ông ít quan tâm đến học thuật hay văn hóa.[8]

Tính tình Frederick hoàn toàn trái ngược song thân: ôn hòa, cởi mở, thích tiếp xúc dân chúng, không khép kín nơi cung cấm.[6] Dù lớn lên trong môi trường mộ đạo, ông không theo Pietism, mà dần trở thành người hưởng lạc, yêu thích săn bắn, rượu và nữ sắc. Lối sống này về sau trượt sang phóng đãng và nghiện rượu, đến mức Quốc vương từng cân nhắc tuyên bố con trai mất năng lực pháp lý, nhưng bị các đại thần ngăn cản vì trái Kongeloven và làm tổn hại vương quyền.[6]

Nhân vật có ảnh hưởng lớn nhất với Thái tử là Adam Gottlob Moltke, được bổ nhiệm làm thị vệ thân cận năm 1730. Moltke không kiềm chế được thói ăn chơi của Frederik, nhưng thiết lập mối quan hệ tín nhiệm trọn đời, giữ vai trò then chốt sau khi Frederik đăng cơ.

Năm 1740, Thái tử được xác nhận trưởng thành và dự Hội đồng Quốc vụ. Trong khủng hoảng kế vị Thụy Điển năm 1743, Frederick từng có cơ hội lớn lên ngôi, thậm chí được nông dân ủng hộ mạnh mẽ, nhưng cuối cùng Adolf Frederick xứ Holstein-Gottorp được chọn theo Hiệp ước Åbo, dưới áp lực của Nữ hoàng Nga Elizabeth.

Cuộc hôn nhân đầu tiên

[sửa | sửa mã nguồn]
Thái tử Frederik trong bộ quân phục của Đội Cận vệ Kỵ binh Hoàng gia. Chân dung do Andreas Møller vẽ, khoảng 1740.

Lối sống phóng túng, nghiện rượu và sa đọa của Thái tử Frederick khiến triều đình Đan Mạch–Na Uy ngày càng lo ngại.[9] Trong bối cảnh đó, hôn nhân được xem như một biện pháp cần thiết nhằm ổn định nhân cách và hành vi của người thừa kế ngai vàng. Năm 1743, một cuộc hôn phối mang tính vương triều được xúc tiến giữa Thái tử Frederick và Vương nữ Louise của Đại Anh,con gái út của Quốc vương George II. Về mặt chính trị, cuộc hôn nhân này phục vụ lợi ích song phương. Anh quốc mong thiết lập liên minh với Đan Mạch–Na Uy trong thế cân bằng quyền lực châu Âu, trong khi triều đình Copenhagen hy vọng nhận được sự hậu thuẫn của Anh đối với tham vọng của Frederik trong vấn đề kế vị ngai vàng Thụy Điển. Ban đầu Quốc vương Christian VI tỏ ra do dự, song cuối cùng chấp thuận cuộc hôn phối vì những lợi ích chiến lược mà nó mang lại. Bản thân Thái tử cũng thuận tình, vừa vì thiện cảm cá nhân đối với vị hôn thê, vừa vì ý thức rõ tính tất yếu của cuộc hôn nhân trong hoàn cảnh chính trị đương thời.[10][11]

Các cuộc đàm phán diễn ra nhanh chóng và hoàn tất trong cùng năm. Sau lễ thành hôn theo nghi thức ủy nhiệm vào ngày 10 tháng 11 năm 1743 tại Hannover, Louise đến Đan Mạch. Ngay trong cùng ngày, một buổi lễ cưới thứ hai với sự hiện diện của chú rể đã được tổ chức tại nhà nguyện của Cung điện Christiansborg mới hoàn thành. Ngay từ những ngày đầu, bà đã chiếm được cảm tình rộng rãi trong triều đình và dân chúng nhờ phong thái tự nhiên, giản dị và dễ gần. Sự mến mộ dành cho Louise cũng góp phần cải thiện hình ảnh của Frederik trong mắt thần dân.[12][3]

Dù là hôn nhân sắp đặt, quan hệ giữa hai vợ chồng nhìn chung hòa thuận, đặc biệt trong những năm đầu. Họ có với nhau nhiều con, song người con trai trưởng, niềm hy vọng kế vị lại không sống sót. Tuy nhiên, hôn nhân chỉ phần nào kiềm chế được bản tính phóng đãng của ông. Dù luôn dành cho vợ sự kính trọng và đối đãi tử tế, Thái tử, rồi sau này là Quốc vương vẫn tiếp tục các mối quan hệ ngoài hôn phối, đời sống trụy lạc của ông không chấm dứt. Sau hôn lễ, đôi vợ chồng dần hình thành một không gian sinh hoạt triều đình riêng, cởi mở và sinh động hơn, khác biệt rõ rệt với bầu không khí nghiêm khắc, khép kín và nặng tính tôn giáo tại triều đình của song thân. Trung tâm sinh hoạt mới này nhanh chóng trở thành điểm hội tụ của đời sống xã hội và văn hóa hoàng gia, phản ánh rõ tính cách và xu hướng cai trị tương lai của Frederik.

Hội Tam điểm

[sửa | sửa mã nguồn]

Nhà sử học Hội Tam Điểm người Na Uy Karl Ludvig Tørrisen Bugge cho rằng Thái tử Frederik đã được kết nạp vào hội quán Tam Điểm St. Martin tại Copenhagen. Sự kiện này rất có thể diễn ra vào tháng 6 năm 1744, chịu ảnh hưởng từ Quốc vương Phổ Friedrich Đại đế, người cũng từng được kết nạp vào một hội Tam Điểm khi còn trẻ. Cả hai vị quân vương này đều có phụ vương kịch liệt phản đối Hội Tam Điểm; tuy nhiên, khác với Quốc vương Phổ, Frederik chưa bao giờ công khai việc mình là hội viên của hội quán.

Lên ngôi

[sửa | sửa mã nguồn]
Frederik V, vua của Đan mạch và Na uy, do Carl Gustaf Pilo vẽ.

Vào ngày 6 tháng 8 năm 1746, phụ vương của Frederik băng hà ở tuổi 46, tại cung điện Hirschholm, nơi nghỉ hè của hoàng gia nằm về phía bắc Copenhagen. Ngay sau khi cha qua đời, Frederik lập tức đăng cơ, trở thành Quốc vương Đan Mạch và Na Uy, vị quân chủ chuyên chế thứ năm của hai vương quốc, khi mới 23 tuổi. Nhà vua và vương hậu sau đó dọn từ Phủ Thái tử băng qua kênh Frederiksholm để tiến vào đại cung điện Christiansborg. Đến ngày 4 tháng 9 năm sau, ông đăng quang tại nhà nguyện cung điện Frederiksborg, địa điểm truyền thống cử hành lễ đăng quang của các quân vương Đan Mạch–Na Uy dưới thời quân chủ chuyên chế, tọa lạc trên đảo Zealand, phía bắc Copenhagen.[13]

Việc Frederik V kế vị đã mang đến một sự thay đổi lớn trong đời sống triều đình Đan Mạch. Triều chính nay trở nên vui tươi, phóng khoáng và cởi mở hơn nhiều so với thời song thân nghiêm khắc và sùng đạo của ông.[9] Những gì Frederik và vợ từng thực hiện ở quy mô nhỏ tại Charlottenborg và Phủ Thái tử, nay được mở rộng ở quy mô lớn tại Christiansborg. Nếu như cha mẹ của ông từng sống khép kín và xa cách thần dân, thì Frederik V lại tỏ ra tha thiết gần gũi bách tính. Tương truyền rằng nhà vua và vương hậu rất thích giao du với thị dân Copenhagen, cũng như viếng thăm nông dân tại các trang trại của họ.[14] Như một dấu hiệu tượng trưng cho thời đại mới, những dây xích sắt nặng nề từng bao quanh cung điện Christiansborg nhằm cách ly hoàng gia với dân chúng đã bị tháo bỏ. Sinh hoạt cung đình lấy lại vẻ huy hoàng, các đại sảnh và salon của cung điện lại trở thành nơi tổ chức vũ hội và yến tiệc xã giao.[9] Đặc biệt, thường dân cũng được mời tham dự các sự kiện trong triều, trong đó có nhà văn Đan Mạch–Na Uy Ludvig Holberg, người đã miêu tả sinh động cảm giác thoải mái và dễ chịu của ông khi được hiện diện tại triều đình của Frederik V.

Trị quốc

[sửa | sửa mã nguồn]
Adam Gottlob Moltke, người được nhà vua sủng ái nhất và là người cai trị thực tế của Đan Mạch-Na Uy trong suốt triều đại của nhà vua.

Ảnh hưởng cá nhân của Frederik V khá hạn chế, khiến ông trở thành một trong những quân chủ chuyên chế ít đóng góp nhất cho sức mạnh quốc gia. Khi đăng cơ, chứng nghiện rượu của ông đã trở nên trầm trọng đến mức hầu như không thể tự mình điều hành triều chính, và hoàn toàn phụ thuộc vào các cận thần cố vấn. Ngay sau khi lên ngôi, ông bổ nhiệm A. G. Moltke, người vốn là sủng thần của mình, giữ chức Đại thần Nội vụ (Lord Chamberlain) — một chức vụ trước đó chỉ mang tính nghi lễ trong cung đình. Dưới triều, chức vị này trở thành một địa vị cực kỳ quan trọng, cho phép Moltke với tư cách người bạn thân tín của nhà vua, luôn ở bên cạnh ông từ sáng đến tối. Nhà vua thường giãi bày với Moltke mọi suy nghĩ trong đầu, nhờ đó Moltke có thể tác động và chi phối hầu như mọi lĩnh vực triều chính mà ông mong muốn. Một trong những nhiệm vụ chính của Moltke là ngăn chặn việc ông phóng đãng quá mức, nhằm tránh làm tổn hại đến thanh danh hoàng gia bởi những cuộc yến tiệc và trụy lạc triền miên. Mối quan tâm lớn nhất của Frederik V là nghệ thuật quân sự, trái ngược với khuynh hướng bài quân phiệt của nhiều đại thần trong triều. Ông đặc biệt ưa săn bắn, và thường xuyên lưu lại tại khu điền trang săn bắn Jægersborg Dyrehave.

Mặc dù trên danh nghĩa, với tư cách quân vương, Frederik V vẫn tham dự các phiên họp Hội đồng, song do bệnh nghiện rượu, phần lớn thời kỳ trị vì của ông bị chi phối bởi những đại thần có năng lực xuất chúng, tiêu biểu là A. G. Moltke, J. H. E. BernstorffH. C. Schimmelmann. Dưới sự điều hành của họ, triều đại Frederick V được đánh dấu bởi sự phát triển của thương mại, cũng như sự hình thành ngành công nghiệp mới, bao gồm nhà máy thuốc súng và xưởng đúc đại bác tại Frederiksværk, do Johan Frederik Classen sáng lập. Đồng thời, họ cũng thành công trong việc giữ cho Đan Mạch–Na Uy tránh xa các cuộc chiến tranh châu Âu đương thời. Ngay cả trong Chiến tranh Bảy Năm (1756–1763), bất chấp vị trí địa lý gần các cường quốc tham chiến như Nga và Thụy Điển, vương quốc vẫn giữ được thế trung lập, điều này góp phần khiến giai đoạn này thường được hậu thế nhìn nhận như một “thời kỳ hạnh phúc”.

Cũng trong thời kỳ này, Bệnh viện Hoàng gia Frederiks và Viện Nuôi dưỡng Hoàng gia (Det kgl. Opfostringshus) được thành lập. Đây là một trường học dành cho các cậu bé nghèo nghèo, vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay, chính thức khai giảng tại Christianshavn vào ngày 1 tháng 10 năm 1753. Ngày 29 tháng 6 năm 1753, Frederik V sáng lập xổ số quốc gia đầu tiên của Đan Mạch, mang tên Xổ số Hoàng gia Copenhagen, tiền thân của Klasselotteriet, vẫn hoạt động đến tận ngày nay.

Dưới triều Frederik V, nghệ thuật và khoa học hưng thịnh. Mặc dù bản thân nhà vua không đặc biệt quan tâm đến văn hóa, song các hình thức giải trí công cộng, nghệ thuật biểu diễn và tự do ngôn luận từng bị cấm đoán dưới bầu không khí đạo đức giả kiểu sùng tín thời phụ vương ông nay lại được cho phép trở lại. Sự thay đổi này chịu ảnh hưởng lớn từ Vương hậu đầu tiên, người tích cực khuyến khích các buổi biểu diễn của diễn viên và nhạc sĩ. Năm 1748, Nhà hát Hoàng gia Đan Mạch (Det Kongelige Teater) được khai trương tại Komediehus do Nicolai Eigtved thiết kế, nằm ở Kongens Nytorv. Đến năm 1754, Học viện Mỹ thuật Hoàng gia Đan Mạch tại Copenhagen cũng được thành lập dưới danh nghĩa của nhà vua, chính thức khánh thành vào ngày 31 tháng 3 năm 1754, đúng sinh nhật lần thứ 31 của ông. Cũng trong năm 1754, Frederik V mua lại các lãnh địa sau này được gọi là Tây Ấn Đan Mạch từ Công ty Tây Ấn Đan Mạch. Với tư cách một hội viên Tam Điểm tích cực, ông đã sáng lập hội quán Tam Điểm đầu tiên tại Na Uy vào ngày 24 tháng 6 năm 1749.[15]

Cuộc hôn nhân thứ hai

[sửa | sửa mã nguồn]
Juliana Maria, với tư cách là Thái hậu, đang chiêm ngưỡng bức chân dung con trai duy nhất của bà, Thế tử Frederick. Tranh do Johann Georg Ziesenis vẽ , năm 1766-1767.

Vương hậu Louise đột ngột qua đời vào ngày 19 tháng 12 năm 1751 tại cung điện Christiansborg, gây chấn động lớn trong hoàng thất và triều đình. Bà được an táng long trọng tại Nhà thờ Roskilde. Khi qua đời, Louise đang mang thai đứa con thứ sáu, nhưng đứa trẻ cũng không qua khỏi.

Triều đình cho rằng nhà vua nên tái hôn càng sớm càng tốt, với hy vọng ổn định hành vi và sinh hoạt của ông. Bản thân Frederik ban đầu không muốn cưới một vương nữ ngoại quốc, trừ khi đó là vương nữ Anh, nhưng thời điểm ấy không có ứng viên phù hợp. Tương truyền rằng nhà vua từng mong muốn cưới chính con gái của Moltke, nữ quan hầu Catharine Sophie Wilhelmine von Moltke một ý định mà Adam Gottlob Moltke không chấp thuận, và đã nhanh chóng gả con gái cho Bá tước Hannibal Wedell xứ Wedellsborg[16] để dập tắt khả năng này. Sau đó, Moltke hướng sự chú ý của nhà vua tới Nữ công tước Juliana Maria xứ Brunswick-Wolfenbüttel, con gái của Ferdinand Albert II, Công tước xứ Brunswick-Lüneburg, đồng thời là chị dâu của Quốc vương Phổ Friedrich Đại đế. Sau khi tiến hành điều tra lai lịch và nhận được những phản hồi tích cực, nhà vua chấp thuận hôn sự. Lễ thành hôn được cử hành tại nhà nguyện cung điện Frederiksborg vào ngày 8 tháng 7 năm 1752.[3] Cuộc hôn nhân này không được lòng dân chúng, những người cho rằng nhà vua tái hôn quá sớm. Bản thân Juliana cũng không hợp với gu Frederik, và trong cung đình, bà chưa bao giờ được yêu mến, chủ yếu do lối nghi lễ cứng nhắc kiểu các triều đình công quốc Đức, bị xem là lạnh lùng và thiếu thân thiện so với Vương hậu Louise người Anh. Trong thời kỳ hôn nhân thứ hai, nhà vua có mối quan hệ tình cảm với Charlotte Amalie Winge.

Hai người chỉ có một người con chung duy nhất, Thế tử Frederik, sinh năm 1753. Vị này về sau là phụ thân của Quốc vương Christian Frederik của Na Uy (sau là Quốc vương Christian VIII của Đan Mạch), và là tổ phụ của Louise xứ Hesse, vị Vương hậu tương lai của Đan Mạch. Juliana Maria qua đời năm 1796, từng giữ vai trò nhiếp chính cho con trai.

Cái chết và chôn cất

[sửa | sửa mã nguồn]
Quan tài của Frederik V tại Nhà thờ Roskilde, do Johannes Wiedewelt thiết kế.

Theo thời gian, thói quen uống rượu nặng và lối sống buông thả của nhà vua đã tàn phá nghiêm trọng sức khỏe của ông, nhất là khi thể trạng vốn đã không mấy cường tráng ngay từ đầu.[17] Nhà vua ngày càng trở nên u uất, trầm mặc, sao nhãng việc chăm sóc bản thân cũng như bỏ bê quốc sự. Trong những năm cuối đời, mức độ nghiện rượu càng trầm trọng, đến mức ông hiếm khi tỉnh táo. Hai lần, ông bị gãy chân do tai nạn trong lúc say rượu, kéo theo những đợt dưỡng bệnh kéo dài, khiến thể lực vốn suy yếu lại càng sa sút nghiêm trọng.[18] Theo ghi chép của Dorothea Biehl, nhà vua thường xuyên bị trông thấy trong tình trạng cánh tay yếu đến mức không thể tự đội mũ lên đầu nếu không có sự trợ giúp của Moltke.[9] Cuối cùng, Frederik V hoàn toàn suy kiệt vì rượu chè và trác táng. Ngày 14 tháng 1 năm 1766, tại cung điện Christiansborg, nhà vua băng hà vì chứng phù thũng, ở tuổi 42 sau 20 năm trị vì.[3][19] Linh cữu Quốc vương Frederik V được quàn tại nhà nguyện cung điện Christiansborg vào tháng 3 năm 1766.

So với nền chuyên chế khắc khổ và sùng đạo của Christian VI, triều đại của Frederik V được xem là một sự thay đổi dễ chịu, và khi ông qua đời, rất nhiều người đã than khóc. Tương truyền, lời trăng trối cuối cùng của nhà vua là:

“Điều an ủi lớn lao nhất đối với ta trong giờ phút lâm chung này là ta chưa từng cố ý làm tổn hại đến bất kỳ ai, và trên tay ta không vấy một giọt máu.”[20]

Sau khi được quàn linh cữu long trọng tại nhà nguyện cung điện Christiansborg ở Copenhagen, thi hài nhà vua được an táng bên cạnh Vương hậu Louise tại Nhà thờ chính tòa Roskilde, trên đảo Zealand, nơi an táng truyền thống của các quân vương Đan Mạch kể từ thế kỷ XV.

Tên Sinh Cái chết ghi chú
Christian, Vương thái tử Đan Mạch Copenhagen, ngày 7 tháng 7 năm 1745 Frederiksborg, ngày 3 tháng 6 năm 1747 Qua đời khi còn nhỏ
Sophie Magdalene, Vương hậu Thụy Điển 3 tháng 7 năm 1746 21 tháng 8 năm 1813 Kết hôn với Gustav III của Thụy Điển năm 1766; có hậu duệ.
Vilhelmine Caroline, Tuyển hầu phu nhân xứ Hessen 10 tháng 7 năm 1747 19 tháng 1 năm 1820 Kết hôn với Wilhelm I, Tuyển hầu tước xứ Hessen năm 1763; có hậu duệ.
Christian VII, Quốc vương Đan Mạch 29 tháng 1 năm 1749 13 tháng 3 năm 1808 Kết hôn, 1766, Caroline Matilda của Đại Anh; có hậu duệ.
Louise, Công tử phu nhân Karl xứ Hessen-Kassel 30 tháng 1 năm 1750 12 tháng 1 năm 1831 Kết hôn, 1766, Công tử Karl xứ Hessen-Kassel; có hậu duệ.
Frederik, Thế tử Đan Mạch và Na Uy 11 tháng 10 năm 1753 7 tháng 12 năm 1805 Kết hôn, 1774, Nữ công tước Sophie Friederike xứ Mecklenburg-Schwerin; có hậu duệ.

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]

Chú thích

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. 1 2 "Kongelige i kirkebøgerne" [Royals in the church records]. historie-online.dk (bằng tiếng Đan Mạch). Dansk Historisk Fællesråd. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 18 tháng 2 năm 2013.
  2. 1 2 3 Holm 1891, tr. 305.
  3. 1 2 3 4 Andrup 1935, tr. 251.
  4. Hindø, Lone; Boelskifte, Else (2007). "Tak til den grundgode Gud" [Thanks to the all-good God]. Kongelig Dåb. Fjorten generationer ved Rosenborg-døbefonten [Royal Baptisms. Fourteen generations at the Rosenborg baptismal font] (bằng tiếng Đan Mạch). Forlaget Hovedland. tr. 33-34. ISBN 978-87-7070-014-6.
  5. Bobé, Louis (1903). "v. Søhlenthal, Georg Wilhelm". Trong Bricka, Carl Frederik (biên tập). Dansk Biografisk Lexikon, tillige omfattende Norge for Tidsrummet 1537-1814 (bằng tiếng Đan Mạch). Quyển XII. (ấn bản thứ 1.). Copenhagen: Gyldendal. tr. 42.
  6. 1 2 3 Holm 1891, tr. 306.
  7. Feldbæk 1990, tr. 123.
  8. Klose 1961, tr. 582.
  9. 1 2 3 4 Bech & Eller 1980.
  10. Holm, Edvard (1896). "Louise". Dansk biografisk Lexikon, tillige omfattende Norge for tidsrummet 1537-1814 (bằng tiếng Đan Mạch). 10 (ấn bản thứ 1). Copenhagen: Gyldendals forlag: 399–401.
  11. Bregnsbo, Michael (2004). "Danish Absolutism and Queenship: Louisa, Caroline Matilda, and Juliana Maria". Trong Campbell Orr, Clarissa (biên tập). Queenship in Europe 1660-1815: The Role of the Consort. Cambridge University Press. tr. 347. ISBN 0-521-81422-7.
  12. Jørgensen, Harald (1938). "Louise" (PDF). Trong Engelstoft, Povl; Dahl, Svend (biên tập). Dansk Biografisk Leksikon (bằng tiếng Đan Mạch). Quyển 14 (ấn bản thứ 2.). København: J.H. Schultz Forlag. tr. 490. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 13 tháng 12 năm 2014. Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2025.
  13. Bregnsbo, Michael (2004). "Danish Absolutism and Queenship: Louisa, Caroline Matilda, and Juliana Maria". Trong Campbell Orr, Clarissa (biên tập). Queenship in Europe 1660-1815: The Role of the Consort. Cambridge University Press. tr. 347. ISBN 0-521-81422-7.
  14. Holm 1891, tr. 306-307.
  15. Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên Bugge
  16. Krabbe 1919, tr. 834.
  17. Andrup 1935, tr. 254.
  18. Johannessen 2001.
  19. Holm 1891, tr. 309.
  20. Bregnsbo, Michael (2004). "Danish Absolutism and Queenship: Louisa, Caroline Matilda, and Juliana Maria". Trong Campbell Orr, Clarissa (biên tập). Queenship in Europe 1660-1815: The Role of the Consort. Cambridge University Press. tr. 347. ISBN 0-521-81422-7.

Thư mục

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Andrup, Otto (1935). "Frederik V" Lưu trữ ngày 27 tháng 7 năm 2015 tại Wayback Machine (PDF). In Engelstoft, Povl; Dahl, Svend (eds.). Dansk Biografisk Leksikon (in Danish). Vol. 5 (2. ed.). Copenhagen: J.H. Schultz Forlag. pp. 251–256.
  • Bech, Claus; Eller, Povl (1980). "Frederik 5.". In Cedergreen Bech, Svend (ed.). Dansk Biografisk Leksikon (in Danish). Vol. 4 (3. ed.). Copenhagen: Gyldendal. ISBN 8700055514.
  • Busck, Jens Gunni (2019). Frederik V : a reign without ruler. Translated by Peter Sean Woltemade. Copenhagen: Historika. ISBN 9788772170404.
  • Feldbæk, Ole (1990). "Den lange fred" [The long peace]. In Olsen, Olaf (ed.). Gyldendal og Politikens Danmarkshistorie (in Danish). Vol. 9: 1700-1800. Copenhagen: Gyldendal og Politikens Forlag. ISBN <bdi>87-89068-11-4</bdi>.
  • Hille, G. (1873–1874). "Grev Adam Gottlob Moltkes Plan for Frederik den Femtes Regering" [Count Adam Gottlob Moltke's plan for Frederick the Fifth's Government]. Historisk Tidsskrift (in Danish). Den danske historiske Forening. row IV, volume IV: 43–64.
  • Holm, Edvard (1891). "Frederik V.". In Bricka, Carl Frederik (ed.). Dansk biografisk Lexikon, tillige omfattende Norge for tidsrummet 1537-1814 (in Danish). Vol. V (1st ed.). Copenhagen: Gyldendalske Boghandels Forlag. pp. 305–309.
  • Jespersen, Knud J.V.; Porskrog Rasmussen, Carsten; Raabyemagle, Hanne; Holstein, Poul (2010). Moltke, rigets mægtigste mand [Moltke, the most powerful man of the realm] (in Danish). Copenhagen: Gad. ISBN 9788712043546.
  • Johannessen, Finn Erhard (2001). "Frederik 5.". In Arntzen, Jon Gunnar (ed.). Norsk biografisk leksikon (in Norwegian). Vol. 3 (2. ed.). Oslo: Kunnskapsforlaget. ISBN 8257310077.
  • Klose, Olaf (1961), "Friedrich V.", Neue Deutsche Biographie (in German), vol. 5, Berlin: Duncker & Humblot, pp. 582–583; (full text online)
  • Krabbe, L. (1919). "Frederik V". Salmonsens konversationsleksikon (in Danish). Vol. VIII (2nd ed.). Copenhagen: J. H. Schultz Forlagsboghandel. p. 833-34. Archived from the original on 11 February 2017. Retrieved 10 February 2017.
  • Liebgott, Niels-Knud, ed. (2007). Det elegante liv : fra Frederik 5.s hof [The elegant life : from Frederik V's court] (in Danish). Copenhagen: De Danske Kongers Kronologiske Samling. ISBN 9788789542140.
  • Mentz, Søren (2023). Frederik 5. Den elskværdige europæer [Frederik V : the amiable European] (in Danish). Copenhagen: Gads Forlag. ISBN 9788712073093.
  • Scocozza, Benito (1997). "Frederik 5.". Politikens bog om danske monarker [Politiken's book about Danish monarchs] (in Danish). Copenhagen: Politikens Forlag. pp. 156–157. ISBN <bdi>87-567-5772-7</bdi>.

Liên kết ngoài

[sửa | sửa mã nguồn]