Laferté-sur-Amance
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Laferté-sur-Amance | |
|---|---|
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Grand Est |
| Tỉnh | Haute-Marne |
| Quận | Langres |
| Tổng | Laferté-sur-Amance |
| Đặt tên theo | Amance |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng | Jean-Marie Bougenot |
| Diện tích1 | 7,97 km2 (308 mi2) |
| Dân số (2006) | 118 |
| • Mật độ | 0,15/km2 (0,38/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 52257 /52500 |
| Độ cao | 229–358 m (751–1.175 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Laferté-sur-Amance là một xã thuộc tỉnh Haute-Marne trong vùng Grand Est đông bắc nước Pháp. Xã này nằm ở khu vực có độ cao trung bình 229 mét trên mực nước biển.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]
Bài viết liên quan đến tỉnh Haute-Marne này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
