Linz-Land
Giao diện
| Bezirk Linz-Land | |
|---|---|
| Bang | Thượng Áo |
| Dân số | 129.059 (2001) |
| Diện tích | 460,3 km² |
| Số lượng đô thị | 22 |
| Mã NUTS | ? |
| Múi giờ • Giờ mùa hè |
CET: UTC+1 CEST: UTC+2 |
| Mã vùng điện thoại | +43-? |
| Biển số xe | LL |
![]() | |
Các đô thị
[sửa | sửa mã nguồn]Các thị xã (Städte) bằng chữ đậm; các phố thị (Marktgemeinden) bằng chữ xiên, các khu ngoại ô, làng và các đơn vị khác của một đô thị được hiển thị bằngchữ nhỏ.
