Manchester, Iowa
Giao diện
| Thành phố Manchester | |
|---|---|
| Manchester, Iowa | |
Tòa án Quận ở Manchester | |
Vị trí trong Quận Delaware, Iowa | |
Vị trí bang Iowa, Hoa Kỳ | |
| Quốc gia | |
| Bang | |
| Quận | Quận Delaware |
| Hợp nhất | 19 tháng 3 năm 1864[1] |
| Diện tích[2] | |
| • Tổng cộng | 4,45 mi2 (12,67 km2) |
| • Đất liền | 6,60 mi2 (12,67 km2) |
| • Mặt nước | 0,4 mi2 (0,61 km2) |
| Độ cao[3] | 938 ft (286 m) |
| Dân số (2020) | |
| • Tổng cộng | 5.065 |
| • Mật độ | 1.046,92/mi2 (404,23/km2) |
| • Mùa hè (DST) | CDT (UTC-5) |
| ZIP code | 52057 |
| Mã điện thoại | 563 |
| FIPS code | 19-48810 |
| GNIS ID | 2395826[3] |
| Website | manchester-ia |
Manchester là một thành phố thuộc quận Delaware, tiểu bang Iowa, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 5179 người.[4]
Dân số
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Số dân | ±% |
|---|---|---|
| 1870 | 1.492 | — |
| 1880 | 2.275 | +52.5% |
| 1890 | 2.344 | +3.0% |
| 1900 | 2.887 | +23.2% |
| 1910 | 2.758 | −4.5% |
| 1920 | 3.111 | +12.8% |
| 1930 | 3.413 | +9.7% |
| 1940 | 3.762 | +10.2% |
| 1950 | 3.987 | +6.0% |
| 1960 | 4.402 | +10.4% |
| 1970 | 4.641 | +5.4% |
| 1980 | 4.942 | +6.5% |
| 1990 | 5.137 | +3.9% |
| 2000 | 5.257 | +2.3% |
| 2010 | 5.179 | −1.5% |
| 2020 | 5.065 | −2.2% |
| Source: "U.S. Census website". United States Census Bureau. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2020. Nguồn: | ||
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "List of Incorporated Cities" (PDF). Iowa Secretary of State Paul D. Pate. ngày 2 tháng 11 năm 2022. Truy cập ngày 5 tháng 11 năm 2024.
- ↑ "2020 U.S. Gazetteer Files". United States Census Bureau. Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2022.
- 1 2 Hệ thống Thông tin Địa danh của Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ: Manchester, Iowa
- ↑ "2010 Census Gazetteer Files". Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ. Truy cập ngày 7 tháng 10 năm 2012.
- ↑ "Census of Population and Housing". Census.gov. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2015.
- ↑ "2020 Census State Redistricting Data". census.gov. United states Census Bureau. Truy cập ngày 12 tháng 8 năm 2021.
