Massimo Ficcadenti

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Massimo Ficcadenti
Massimo Ficcadenti.JPG
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Massimo Ficcadenti
Ngày sinh 6 tháng 11, 1967 (51 tuổi)
Nơi sinh Fermo, Ý
Vị trí Tiền vệ
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
1985–1989 Sambenedettese 68 (2)
1989–1992 Messina 90 (5)
1992–1997 Verona 132 (9)
1997–2000 Torino 48 (2)
2000–2001 Ravenna 2 (0)
Các đội đã huấn luyện
2001–2002 Fiorenzuola
2002 Avellino
2003–2004 Pistoiese
2004–2006 Verona
2007 Reggina
2009–2010 Piacenza
2010–2011 Cesena
2011 Cagliari
2012 Cagliari
2014–2015 FC Tokyo
2016–2018 Sagan Tosu
* Chỉ tính số trận và số bàn thắng ghi được ở giải vô địch quốc gia

Massimo Ficcadenti (sinh ngày 6 tháng 11 năm 1967) là một huấn luyện viên và cựu cầu thủ bóng đá người Ý.[1]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Massimo Ficcadenti tại J.League (tiếng Nhật) Sửa dữ liệu tại Wikidata

Bản mẫu:Sơ khai cầu thủ bóng đá Ý