Cagliari Calcio

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Cagliari
Tên đầy đủCagliari Calcio SpA
Biệt danhRossoblu (Red-blues)
Isolani (Islanders)
Sardi (Sardinians)
Castéddu (sardinian form of Cagliari)
Thành lậpngày 20 tháng 8 năm 1920
Sân vận độngStadio Sant'Elia,
Cagliari, Ý
Sức chứa sân23,486
Chủ tịchMassimo Cellino
Huấn luyện viênMassimo Ficcadenti
Giải đấuSerie A
2011–12Serie A, 15th
Sân khách
Khác

Cagliari Calcio (tiếng Ý: [ˈkaʎʎari] (); tiếng Sardegna: Casteddu) là một câu lạc bộ bóng đá Ý ở thành phố Cagliari, đảo Sardinia. Câu lạc bộ được thành lập vào năm 1920 và hiện đang chơi bóng ở hạng đấu cao nhất nước Ý là Serie A.

Lịch sử[sửa | sửa mã nguồn]

Trong lịch sử Cagliari từng một lần giành scudetto vào năm 1970, khi đó đội bóng có sự phục vụ của Gigi Riva, chân sút số một trong lịch sử đội tuyển Italia. Trang phục truyền thống của câu lạc bộ gồm hai màu đỏ và xanh dương, sân nhà là sân Stadio Sant'Elia có sức chứa 23,486 chỗ ngồi.

Đội hình hiện tại[sửa | sửa mã nguồn]

Đội hình chính[sửa | sửa mã nguồn]

Tính đến ngày 13 tháng 8 năm 2012[1]

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số áo Vị trí Cầu thủ
1 Ý TM Michael Agazzi
2 Ý HV Vincenzo Camilleri
3 Ý HV Lorenzo Ariaudo
4 Bỉ TV Radja Nainggolan
5 Ý TV Daniele Conti (Đội trưởng)
7 Ý TV Andrea Cossu
8 Brasil HV Danilo Avelar (mượn từ Karpaty Lviv)
9 Argentina Joaquín Larrivey
13 Ý HV Davide Astori
14 Ý HV Francesco Pisano
15 Ý HV Luca Rossettini
16 Thụy Điển TV Sebastian Eriksson
18 Brasil Nenê
19 Brasil Thiago Ribeiro
Số áo Vị trí Cầu thủ
20 Thụy Điển TV Albin Ekdal
21 Ý TV Daniele Dessena
23 Colombia Víctor Ibarbo
24 Ý HV Gabriele Perico
25 Serbia TM Vlada Avramov
26 Ý TM Riccardo Anedda
27 Ý Marco Sau
29 Ý HV Nicola Murru
32 Ý HV Federico Casarini
33 Ý HV Marco Piredda
34 Ý HV Dario Del Fabro
51 Chile Mauricio Pinilla
Uruguay TV Pablo Ceppelini
Serbia TV Vlado Smit

Cho mượn[sửa | sửa mã nguồn]

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số áo Vị trí Cầu thủ
Ý TM Marco Ruzitti (Casale)
Ý HV Paolo Dametto (A.C. Lumezzane)
Ý TV Daniele Giorico (A.C. Lumezzane)
Số áo Vị trí Cầu thủ
Bồ Đào Nha TV Rui Sampaio (Olhanense)
Ý Mattia Gallon (Savona)

Số áo vinh danh[sửa | sửa mã nguồn]

Để vinh danh huyền thoại Luigi Riva, câu lạc bộ đã ngưng sử dụng số áo 11.

11Ý Luigi Riva, tiền đạo, 1963–78

Danh hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Trong nước[sửa | sửa mã nguồn]

Serie A:

  • Vô địch (1): 1969-70
  • Về nhì (1): 1968-69

Serie B:

  • Vô địch (1): 2003–04
  • Về nhì (2): 1963–64; 1978–79

Serie C / Serie C1:

  • Vô địch (3): 1930–31; 1951–52; 1988–89

Coppa Italia Serie C:

  • Vô địch (1): 1989

Campionato Sardo di I Divisione:

  • Vô địch (1): 1936–37

Châu Âu[sửa | sửa mã nguồn]

UEFA Cup:

  • Bán kết (1): 1993-94

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “Prima squadra” [First team]. Cagliari Calcio (bằng tiếng Ý). Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2012.