Miyagino, Sendai
Giao diện
| Miyagino 宮城野区 | |
|---|---|
| — Quận — | |
Văn phòng quận Miyagino | |
Hiệu kỳ | |
Vị trí quận Miyagino trên bản đồ thành phố Sendai | |
| Vị trí quận Miyagino trên bản đồ Nhật Bản | |
| Quốc gia | |
| Vùng | Tōhoku |
| Tỉnh | Miyagi |
| Thành phố | Sendai |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 58,25 km2 (22,49 mi2) |
| Dân số (1 tháng 10, 2020) | |
| • Tổng cộng | 196,732 |
| • Mật độ | 3,400/km2 (8,700/mi2) |
| Múi giờ | UTC+9 |
| Điện thoại | 022-291-2111 |
| Địa chỉ văn phòng quận | 2-12-35 Gorin, Miyagino-ku, Sendai-shi, Miyagi-ken 981-3189 |
| Website | Website chính thức |
Miyagino (
Địa lý
[sửa | sửa mã nguồn]Đô thị lân cận
[sửa | sửa mã nguồn]Giao thông
[sửa | sửa mã nguồn]Đường sắt
[sửa | sửa mã nguồn]Cao tốc/Xa lộ
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "Miyagino-ku (Ward, Sendai City, Japan) - Population Statistics, Charts, Map and Location". www.citypopulation.de (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2024.