Moi... Lolita

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
"Moi... Lolita"
Đĩa đơn của Alizée
từ album Gourmandises
Phát hành 4 tháng 7, 2000
Định dạng Đĩa đơn, Đĩa maxi
Thể loại Pop
Thời lượng 4:26
Hãng đĩa Zeitgeist/Polydor
Sáng tác Mylène Farmer
Sản xuất Laurent Boutonnat
Mylène Farmer
Thứ tự đĩa đơn của Alizée
"Moi... Lolita"
(2000)
"L'Alizé"
(2000)

"Moi... Lolita" (tiếng Anh: "Me... Lolita") là một bài hát do ca sĩ người Pháp Alizée thể hiện, xuất hiện trong album đầu tiên của cô. Nó rất phổ biến ở Pháp, Tây Ban Nha, Bỉ, Úc, Hà Lan, Syria, Ukraina, Hy Lạp, Nga, Ý, Đức, Ba LanVương quốc Anh.[1] Nó là một bài hát trong số ít những ca khúc Pháp, nằm trong Top 10 ở Vương quốc Anh.

Lời ca và điệu nhạc[sửa | sửa mã nguồn]

Bài hát này có hình ảnh Alizée vào vai nhân vật Lolita, theo tiểu thuyết của Vladimir Nabokov. Đoạn video, cũng là lần đầu Alizée đóng phim, cho thấy cô là một thôn nữ đi chơi hộp đêm.

Lời bài nhạc cũng theo, Mylène Farmer.[2]

Danh sách track[sửa | sửa mã nguồn]

Đĩa CD đơn - Pháp
  1. "Moi... Lolita" (single version)
  2. "Moi... Lolita" (the piano version)
Đĩa CD đơn - Vương quốc Anh
  1. "Moi... Lolita" (single version) — 4:16
  2. "Moi... Lolita" (Lola extended remix) — 6:30
  3. "Moi... Lolita" (illicit full vocal mix) — 8:05
  4. "Moi... Lolita" (CD rom video) — 4:50
Đĩa CD maxi - Đức
  1. "Moi... Lolita" (radio edit) — 3:40
  2. "Moi... Lolita" (single version) — 4:16
  3. "Moi... Lolita" (Lola extended remix) — 6:30
  4. "Moi... Lolita" (hello helli t'es a dance mix) — 5:50
  5. "Moi... Lolita" (Lolidub remix) — 3:45
  6. "Moi... Lolita" (the piano version) — 4:20

Chứng chỉ[sửa | sửa mã nguồn]

Quốc gia Chứng chỉ Thời điểm Bản đã bán ra
Pháp[3] Diamond 2000 750,000
Thụy Sỹ[4] Gold 2009 25,000

Biểu đồ[sửa | sửa mã nguồn]

Chart (2000-2002)[5] Peak
Vị trí
Austrian Singles Chart 5
Bỉ Flanders Ultratop 50 4
Bỉ Wallonia Ultratop 40 2
Đan Mạch 9
Hà Lan MegaCharts Top 50 2
Pháp SNEP Top 100 Singles Chart 2
German Singles Chart 5
Italian FIMI Singles Chart 1
Spanish Maxi-Singles Chart 1
Swedish Singles Chart 52
Swiss Singles Top 100 11
UK Singles Chart 9

Dẫn chứng[sửa | sửa mã nguồn]