Monte Giberto
Giao diện
| Monte Giberto | |
|---|---|
| — Thành phố — | |
| Monte Giberto | |
| Vị trí của Monte Giberto tại Ý | |
| Quốc gia | |
| Vùng | Marche |
| Tỉnh | tỉnh Ascoli Piceno (AP) |
| Thủ phủ | Monte Giberto |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 12,7 km2 (4,9 mi2) |
| Độ cao | 323 m (1,060 ft) |
| Dân số (Tháng 12 năm 2004) | |
| • Tổng cộng | 865 |
| • Mật độ | 68/km2 (180/mi2) |
| Tên cư dân | montegibertesi |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Mã bưu điện | 63020 |
| Mã điện thoại | 0734 |
| Website | www.montegiberto.com |
Monte Giberto là một đô thị ở tỉnh Ascoli Piceno ở vùngMarche, cách khoảng 60 km về phía nam của Ancona và khoảng 30 km về phía bắc của Ascoli Piceno. Đến thời điểm ngày 31 tháng 12 năm 2004, đô thị này có dân số là 865 người và diện tích là 12,7 km².[1]
Monte Giberto giáp các đô thị: Grottazzolina, Monte Vidon Combatte, Montottone, Petritoli, Ponzano di Fermo.
Quá trình biến động dân số
[sửa | sửa mã nguồn]