Noirmoutier-en-l’Île

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(đổi hướng từ Noirmoutier-en-l'Île)
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tọa độ: 47°00′16″B 2°15′12″T / 47,0044°B 2,2533°T / 47.0044; -2.2533

Noirmoutier-en-l’Île

Noirmoutier-en-l’Île trên bản đồ Pháp
Noirmoutier-en-l’Île
Noirmoutier-en-l’Île
Hành chính
Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp
Vùng Pays de la Loire
Tỉnh Vendée
Quận Quậns Sables-d'Olonne
(Les Sables-d'Olonne)
Tổng Tổng Noirmoutier-en-l'Île
(Chef-lieu)
Liên xã Cộng đồng các xã de l'île de Noirmoutier
Xã (thị) trưởng Maurice Chardonneau
(2001-2008)
Thống kê
Độ cao 0–20 m (0–66 ft)
(bình quân 7 m/23 ft)
Diện tích đất1 19,59 km2 (7,56 sq mi)
INSEE/Mã bưu chính 85163/ 85330

Noirmoutier-en-l'Île, thường gọi là Noirmoutier, là một xã ở île de Noirmoutier trong tỉnh Vendée trong vùng Pays de la Loire, Pháp. Xã này có diện tích 19,59 km², dân số năm 2006 là 4855 người. Xã này nằm ở khu vực có độ cao trung bình 7 mét trên mực nước biển. Xã này nằm ở phần phía bắc của đảo Noirmoutier, ngay gần bờ biển của tỉnh Vendée ở vùng Pays de la Loire ở miền tây nước Pháp. Lịch sử của thị trấn bắt đầu với sự xuất hiện của thầy tăng Saint Philibert vào năm 674, người đã thành lập một tu viện. Château de Noirmoutier có niên đại từ thế kỷ 11 và 12. Vào mùa hè, khu vực này là một khu du lịch.

Biến động dân số[sửa | sửa mã nguồn]

Lịch sử dân số của Noirmoutier-en-l’Île
(Nguồn: INSEE[1])
Năm1962196819751982199019992006
Dân số3 9064 0204 0704 5184 8465 0014 855
From the year 1962 on: No double counting—residents of multiple communes (e.g. students and military personnel) are counted only once.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]