Ryan De Vries
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Ryan De Vries | ||
| Ngày sinh | 14 tháng 9, 1991 | ||
| Nơi sinh | Cape Town, Nam Phi | ||
| Vị trí | Tiền đạo | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2010–2013 | Waitakere United | 51 | (25) |
| 2013–2014 | Auckland City FC | 13 | (2) |
| 2014 | Bentleigh Greens | 9 | (2) |
| 2014–2015 | Auckland City FC | 16 | (5) |
| 2015 | Bentleigh Greens | 12 | (2) |
| 2015–2018 | Auckland City FC | 41 | (29) |
| 2018– | FC Gifu | 23 | (3) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2015 | New Zealand | 1 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Ryan De Vries (sinh ngày 14 tháng 9 năm 1991) là một cầu thủ bóng đá người New Zealand.
Đội tuyển bóng đá quốc gia New Zealand
[sửa | sửa mã nguồn]Ryan De Vries thi đấu cho đội tuyển bóng đá quốc gia New Zealand từ năm 2015.
Thống kê sự nghiệp
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội tuyển bóng đá New Zealand | ||
|---|---|---|
| Năm | Trận | Bàn |
| 2015 | 1 | 0 |
| Tổng cộng | 1 | 0 |