Tübingen (huyện)
Giao diện
| Tübingen | |
|---|---|
| — Huyện — | |
| Quốc gia | Đức |
| Bang | Baden-Württemberg |
| Vùng hành chính | Tübingen |
| Thủ phủ | Tübingen |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 519,13 km2 (20,044 mi2) |
| Dân số (31 tháng 12 2020)[1] | |
| • Tổng cộng | 228.471 |
| • Mật độ | 4,4/km2 (11/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | Giờ mùa hè Trung Âu (UTC+02:00) |
| Biển số xe | TÜ |
| Website | http://www.kreis-tuebingen.de |
Tübingen là một huyện (Landkreis) tại bang Baden-Württemberg, nước Đức.
Xã và đô thị
[sửa | sửa mã nguồn]| Thị trấn | Xã |
|---|---|
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "Bevölkerung nach Nationalität und Geschlecht am 31. Dezember 2020" [Population by nationality and sex as of December 31, 2020] (CSV). Statistisches Landesamt Baden-Württemberg (bằng tiếng Đức). tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2021.