Thượng Kiến

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Thượng Kiến (tiếng Mãn: ᡧᠠᠩᡤᡳᠶᠠᠨ, Möllendorff: Šanggiyan, Abkai: Xanggiyan, chữ Hán: 尚建; 1606 - 1630), Ái Tân Giác La, là một Tông thất của nhà Thanh trong lịch sử Trung Quốc.

Cuộc đời[sửa | sửa mã nguồn]

Thượng Kiến sinh vào giờ Tý, ngày 26 tháng 9 (âm lịch) năm Minh Vạn Lịch thứ 34 (1606), trong gia tộc Ái Tân Giác La. Ông là con trai trưởng của Nhiêu Dư Mẫn Quận vương A Ba Thái - Hoàng tử thứ bảy của Nỗ Nhĩ Cáp Xích. Mẹ ông là Đích Phúc tấn Nạp Lạt thị (纳喇氏).

Năm Thiên Thông thứ 4 (1630), ông qua đời khi mới 25 tuổi.

Năm Thuận Trị thứ 10 (1653), tháng 5, ông được truy phong Cố Sơn Bối tử, thụy "Hiền Khác" (贤慤).

Gia quyến[sửa | sửa mã nguồn]

Thê thiếp[sửa | sửa mã nguồn]

Đích Phu nhân[sửa | sửa mã nguồn]

  • Qua Nhĩ Giai thị (瓜尔佳氏), con gái của Ngô Dụ Tề (吴裕齐)

Hậu duệ[sửa | sửa mã nguồn]

Con trai[sửa | sửa mã nguồn]

  1. Tô Bố Đồ (蘇布圖, 1625 - 1648), mẹ là Qua Nhĩ Giai thị. Sơ phong Phụ quốc công, sau tập Bối tử. Sau khi qua đời được truy thụy Cố Sơn Điệu Mẫn Bối tử (固山悼愍贝子). Có một con trai.
  2. Cường Độ (強度. 1630 - 1651), mẹ là Qua Nhĩ Giai thị. Năm 1649 được phong Bối tử. Sau khi qua đời được truy thụy Cố Sơn Giới Khiết Bối tử (固山介洁贝子). Có một con trai.

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]