Trực tràng


| Một phần của loạt bài về |
| Ống tiêu hóa |
|---|
Trực tràng tiếng Latin rectum intestinum, có nghĩa là đoạn ruột thẳng) là đoạn cuối của ruột già gần như thẳng ở các động vật có vú, và ruột ở một số loài khác, nằm ngay trước hậu môn. Trực tràng ở người dài khoảng 11 cm đến 15 cm. Kích cỡ của nó giống với đại tràng hình sigma ở đoạn đầu, nhưng ở đoạn cuối nó giãn ra tạo thành các bóng trực tràng.
Sinh lý và chức năng của trực tràng
[sửa | sửa mã nguồn]1. Chức năng chứa phân
[sửa | sửa mã nguồn]Trực tràng đóng vai trò là kho chứa phân tạm thời trước khi bài xuất ra ngoài cơ thể.[1] Thành trực tràng có khả năng giãn nở linh hoạt nhờ cơ chế thư giãn tiếp nhận, cho phép chứa khoảng 100–200 mL phân mà không làm tăng áp lực đáng kể trong lòng trực tràng. Niêm mạc trực tràng chứa các thụ thể cảm giác nhạy cảm với sự căng giãn, khi phân tích tụ sẽ kích hoạt các thụ thể này và gửi tín hiệu thần kinh đến não để nhận biết nhu cầu đi đại tiện.
2. Cơ chế phản xạ đi đại tiện
[sửa | sửa mã nguồn]Khi trực tràng giãn ra do có phân, cơ vòng hậu môn trong tự động giãn trong thời gian ngắn qua phản xạ trực tràng–hậu môn, cho phép một lượng nhỏ phân tiếp xúc với vùng cảm giác của ống hậu môn để phân biệt khí, chất lỏng hay chất rắn.[1] Đồng thời, tín hiệu cảm giác từ trực tràng căng được truyền qua dây thần kinh phế vị và thần kinh chậu đến tủy sống và não, tạo cảm giác mót đại tiện. Nếu điều kiện thuận lợi, cơ chế co bóp đại tràng và trực tràng tăng lên, cơ vòng hậu môn ngoài thư giãn theo ý muốn và cơ bụng co lại làm tăng áp lực ổ bụng để đẩy phân ra ngoài. Nếu chưa thuận lợi, não có thể ức chế tạm thời phản xạ này và phân sẽ quay trở lại đại tràng Sigma.
3. Vai trò của cơ vòng hậu môn trong kiểm soát bài tiết
[sửa | sửa mã nguồn]Cơ vòng hậu môn gồm hai lớp phối hợp chặt chẽ để kiểm soát bài tiết phân và khí.[1] Cơ vòng hậu môn trong là cơ trơn thuộc hệ thần kinh tự động, luôn co thắt ở trạng thái nghỉ giữ cho hậu môn đóng kín và tự động giãn khi trực tràng căng mà không thể kiểm soát bằng ý thức. Cơ vòng hậu môn ngoài là cơ xương thuộc hệ thần kinh nhưiệtMr có thể kiểm soát chủ động bằng ý thức, giữ vai trò quyết định trong việc giữ phân và khí khi chưa thuận lợi cũng như mở hậu môn khi quyết định đi đại tiện. Sự phối hợp giữa hai cơ vòng này cùng cơ nâng hậu môn đảm bảo kiểm soát phân và khí chính xác, tránh rò rỉ không tự chủ.
4. Tương tác giữa trực tràng và đại tràng trong quá trình tiêu hóa
[sửa | sửa mã nguồn]Đại tràng Sigma là nơi chứa phân trước khi chuyển vào trực tràng, khi có co bóp đại tràng gọi là động tác khối, phân được đẩy xuống Sigma rồi vào trực tràng.[1] Trực tràng cảm nhận sự căng giãn và kích hoạt phản xạ đại tiện trong khi đại tràng tiếp tục hấp thu nước và điện giải còn lại từ phân cũng như định hình phân trước khi vào trực tràng. Nếu phản xạ đại tiện bị ức chế do chưa thuận lợi, phân có thể quay trở lại Sigma chờ lần co bóp tiếp theo. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa co bóp đại tràng, giãn nở trực tràng và kiểm soát cơ vòng hậu môn đảm bảo quá trình bài tiết diễn ra đúng thời điểm, hiệu quả và không rò rỉ.
Chú thích
[sửa | sửa mã nguồn]- 1 2 3 4 Felt-Bersma, Richelle J. F. (2017), "Physiology of the Rectum and Anus", Colon, Rectum and Anus: Anatomic, Physiologic and Diagnostic Bases for Disease Management (bằng tiếng Anh), Springer, Cham, tr. 55–69, doi:10.1007/978-3-319-09807-4_8, ISBN 978-3-319-09807-4, truy cập ngày 28 tháng 5 năm 2026