Yoshihara Kota
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Yoshihara Kota | ||
| Ngày sinh | 2 tháng 2, 1978 | ||
| Nơi sinh | Osaka, Nhật Bản | ||
| Vị trí | Tiền đạo | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1996-2000 | Consadole Sapporo | ||
| 2001-2005 | Gamba Osaka | ||
| 2006-2008 | Omiya Ardija | ||
| 2009-2012 | Mito Hollyhock | ||
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1999 | Nhật Bản | 1 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Yoshihara Kota (sinh ngày 2 tháng 2 năm 1978) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản.
Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản
[sửa | sửa mã nguồn]Yoshihara Kota thi đấu cho đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản từ năm 1999.
Thống kê sự nghiệp
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội tuyển bóng đá Nhật Bản | ||
|---|---|---|
| Năm | Trận | Bàn |
| 1999 | 1 | 0 |
| Tổng cộng | 1 | 0 |