1007
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 10 - thế kỷ 11 - thế kỷ 12 |
| Thập niên: | 970 980 990 - 1000 - 1010 1020 1030 |
| Năm: | 1004 1005 1006 - 1007 - 1008 1009 1010 |
Năm 1007 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1007 MVII |
| Ab urbe condita | 1759 |
| Lịch Armenia | 456 ԹՎ ՆԾԶ |
| Lịch Bahá'í | -837 – -836 |
| Lịch Bengal | 414 |
| Lịch Berber | 1957 |
| Phật lịch | 1551 |
| Lịch Myanma | 369 |
| Lịch Byzantine | 6515 – 6516 |
| Âm lịch | Ngày mùng 10 tháng chạp năm Bính Ngọ (10 -12 - 3643/3703) — đến —
Ngày 19 tháng một (11) năm Đinh Mùi(19 -11 - 3644/3704) |
| Lịch Copt | 723 – 724 |
| Lịch Ethiopia | 999 – 1000 |
| Lịch Do Thái | 4767 – 4768 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1063 – 1064 |
| - Shaka Samvat | 929 – 930 |
| - Kali Yuga | 4108 – 4109 |
| Lịch Holocene | 11007 |
| Lịch Iran | 385 – 386 |
| Lịch Hồi giáo | 397 – 398 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3340 |
| Dương lịch Thái | 1550 |