1005

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 10 - thế kỷ 11 - thế kỷ 12
Thập niên: 970  980  990  - 1000 -  1010  1020  1030
Năm: 1002 1003 1004 - 1005 - 1006 1007 1008

Năm 1005 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

1005 trong lịch khác
Lịch Gregory 1005
MV
Ab urbe condita 1757
Lịch Armenia 454
ԹՎ ՆԾԴ
Lịch Bahá'í -839 – -838
Lịch Bengal 412
Lịch Berber 1955
Phật lịch 1549
Lịch Myanma 367
Lịch Byzantine 6513 – 6514
Âm lịch Ngày 18 tháng một (11) năm Giáp Thìn
(18 -11 - 3641/3701)
— đến —
Ngày 28 tháng một (11) năm Ất Tị
(28 -11 - 3642/3702)
Lịch Copt 721 – 722
Lịch Ethiopia 997 – 998
Lịch Do Thái 47654766
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1061 – 1062
 - Shaka Samvat 927 – 928
 - Kali Yuga 4106 – 4107
Lịch Holocene 11005
Lịch Iran 383 – 384
Lịch Hồi giáo 395 – 396
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3338
Dương lịch Thái 1548

Mất [sửa]