129

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3
Thập niên: 90  100  110  - 120 -  130  140  150
Năm: 126 127 128 - 129 - 130 131 132
129 trong lịch khác
Lịch Gregory 129
CXXIX
Ab urbe condita 882
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4879
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 185–186
 - Shaka Samvat 51–52
 - Kali Yuga 3230–3231
Lịch Bahá’í -1715 – -1714
Lịch Bengal -464
Lịch Berber 1079
Can Chi Mậu Thìn (戊辰年)
2825 hoặc 2765
    — đến —
Kỷ Tỵ (己巳年)
2826 hoặc 2766
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -155 – -154
Lịch Dân Quốc 1783 trước Dân Quốc
民前1783年
Lịch Do Thái 3889–3890
Lịch Đông La Mã 5637–5638
Lịch Ethiopia 121–122
Lịch Holocen 10129
Lịch Hồi giáo 508 BH – 507 BH
Lịch Igbo -871 – -870
Lịch Iran 493 BP – 492 BP
Lịch Julius 129
CXXIX
Lịch Myanma -509
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 673
Dương lịch Thái 672
Lịch Triều Tiên 2462

Năm 129 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]