130
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 130 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 100 110 120 - 130 - 140 150 160 |
| Năm: | 127 128 129 - 130 - 131 132 133 |
| Lịch Gregory | 130 CXXX |
| Ab urbe condita | 882 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1714 – -1713 |
| Lịch Bengal | -463 |
| Lịch Berber | 1080 |
| Phật lịch | 674 |
| Lịch Myanma | -508 |
| Lịch Byzantine | 5638 – 5639 |
| Âm lịch | Ngày mùng 4 tháng chạp năm Kỉ Tị (4 -12 - 2766/2826) — đến —
Ngày 14 tháng một (11) năm Canh Ngọ(14 -11 - 2767/2827) |
| Lịch Copt | -154 – -153 |
| Lịch Ethiopia | 122 – 123 |
| Lịch Do Thái | 3890 – 3891 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 186 – 187 |
| - Shaka Samvat | 52 – 53 |
| - Kali Yuga | 3231 – 3232 |
| Lịch Holocene | 10130 |
| Lịch Iran | 492 BP – 491 BP |
| Lịch Hồi giáo | 507 BH – 506 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2463 |
| Dương lịch Thái | 673 |
Năm 130 là một năm trong lịch Julius.