132
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 132 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 100 110 120 - 130 - 140 150 160 |
| Năm: | 129 130 131 - 132 - 133 134 135 |
| Lịch Gregory | 132 CXXXII |
| Ab urbe condita | 884 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1712 – -1711 |
| Lịch Bengal | -461 |
| Lịch Berber | 1082 |
| Phật lịch | 676 |
| Lịch Myanma | -506 |
| Lịch Byzantine | 5640 – 5641 |
| Âm lịch | Ngày 26 tháng một (11) năm Tân Mùi (26 -11 - 2768/2828) — đến —
Ngày mùng 7 tháng chạp năm Nhâm Thân(7 -12 - 2769/2829) |
| Lịch Copt | -152 – -151 |
| Lịch Ethiopia | 124 – 125 |
| Lịch Do Thái | 3892 – 3893 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 188 – 189 |
| - Shaka Samvat | 54 – 55 |
| - Kali Yuga | 3233 – 3234 |
| Lịch Holocene | 10132 |
| Lịch Iran | 490 BP – 489 BP |
| Lịch Hồi giáo | 505 BH – 504 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2465 |
| Dương lịch Thái | 675 |
Năm 132 là một năm trong lịch Julius.