146 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ3  TCNthế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCN
Thập niên: thập niên 170 TCN  thập niên 160 TCN  thập niên 150 TCN  – thập niên 140 TCN –  thập niên 130 TCN  thập niên 120 TCN  thập niên 110 TCN
Năm: 149 TCN 148 TCN 147 TCN146 TCN145 TCN 144 TCN 143 TCN
146 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 146 TCN
Ab urbe condita 607
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1989 – -1988
Lịch Bengal -738
Lịch Berber 805
Phật lịch 399
Lịch Myanma -783
Lịch Byzantine 5363 – 5364
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1668097}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1668461}} )
Lịch Copt -429 – -428
Lịch Ethiopia -153 – -152
Lịch Do Thái 36153616
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat -89 – -88
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 2956 – 2957
Lịch Holocene 9855
Lịch Iran 767 BP – 766 BP
Lịch Hồi giáo 791 BH – 790 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2188
Dương lịch Thái 398
x  t  s

Năm 146 TCN là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác