45 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 70 TCN  thập niên 60 TCN  thập niên 50 TCN  – thập niên 40 TCN –  thập niên 30 TCN  thập niên 20 TCN  thập niên 10 TCN
Năm: 48 TCN 47 TCN 46 TCN45 TCN44 TCN 43 TCN 42 TCN
45 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 45 TCN
Ab urbe condita 709
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4706
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 12–13
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3057–3058
Lịch Bahá’í -1888 – -1887
Lịch Bengal -637
Lịch Berber 906
Can Chi Ất Hợi (乙亥年)
2652 hoặc 2592
    — đến —
Bính Tý (丙子年)
2653 hoặc 2593
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -328 – -327
Lịch Dân Quốc 1956 trước Dân Quốc
民前1956年
Lịch Do Thái 3716–3717
Lịch Đông La Mã 5464–5465
Lịch Ethiopia -52 – -51
Lịch Holocen 9956
Lịch Hồi giáo 686 BH – 685 BH
Lịch Igbo -1044 – -1043
Lịch Iran 666 BP – 665 BP
Lịch Julius 45 TCN
Lịch Myanma -682
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 500
Dương lịch Thái 499
Lịch Triều Tiên 2289

Năm 45 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]