46 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 70 TCN  thập niên 60 TCN  thập niên 50 TCN  – thập niên 40 TCN –  thập niên 30 TCN  thập niên 20 TCN  thập niên 10 TCN
Năm: 49 TCN 48 TCN 47 TCN46 TCN45 TCN 44 TCN 43 TCN
46 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 46 TCN
Ab urbe condita 707
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1889 – -1888
Lịch Bengal -638
Lịch Berber 905
Phật lịch 499
Lịch Myanma -683
Lịch Byzantine 5463 – 5464
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1704622}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1704986}} )
Lịch Copt -329 – -328
Lịch Ethiopia -53 – -52
Lịch Do Thái 37153716
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 11 – 12
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3056 – 3057
Lịch Holocene 9955
Lịch Iran 667 BP – 666 BP
Lịch Hồi giáo 688 BH – 686 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2288
Dương lịch Thái 498

Năm 46 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

Mất [sửa]