49 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 70 TCN  thập niên 60 TCN  thập niên 50 TCN  – thập niên 40 TCN –  thập niên 30 TCN  thập niên 20 TCN  thập niên 10 TCN
Năm: 52 TCN 51 TCN 50 TCN49 TCN48 TCN 47 TCN 46 TCN
49 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 49 TCN
Ab urbe condita 704
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1892 – -1891
Lịch Bengal -641
Lịch Berber 902
Phật lịch 496
Lịch Myanma -686
Lịch Byzantine 5460 – 5461
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1703526}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1703891}} )
Lịch Copt -332 – -331
Lịch Ethiopia -56 – -55
Lịch Do Thái 37123713
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 8 – 9
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3053 – 3054
Lịch Holocene 9952
Lịch Iran 670 BP – 669 BP
Lịch Hồi giáo 691 BH – 690 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2285
Dương lịch Thái 495

Năm 49 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

Mất [sửa]