4 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 30 TCN  thập niên 20 TCN  thập niên 10 TCN  – 0s TCN –  0s  thập niên 10  thập niên 20
Năm: TCN TCN TCNTCNTCN TCN TCN
4 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 4 TCN
Ab urbe condita 749
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1847 – -1846
Lịch Bengal -596
Lịch Berber 947
Phật lịch 541
Lịch Myanma -641
Lịch Byzantine 5505 – 5506
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1719963}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1720327}} )
Lịch Copt -287 – -286
Lịch Ethiopia -11 – -10
Lịch Do Thái 37573758
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 53 – 54
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3098 – 3099
Lịch Holocene 9997
Lịch Iran 625 BP – 624 BP
Lịch Hồi giáo 644 BH – 643 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2330
Dương lịch Thái 540

Năm 4 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

Mất [sửa]