2 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 30 TCN  thập niên 20 TCN  thập niên 10 TCN  – 0s TCN –  0s  thập niên 10  thập niên 20
Năm: TCN TCN TCNTCNTCN
2 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 2 TCN
Ab urbe condita 752
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4749
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 55–56
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3100–3101
Lịch Bahá’í -1845 – -1844
Lịch Bengal -594
Lịch Berber 949
Can Chi Mậu Ngọ (戊午年)
2695 hoặc 2635
    — đến —
Kỷ Mùi (己未年)
2696 hoặc 2636
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -285 – -284
Lịch Dân Quốc 1913 trước Dân Quốc
民前1913年
Lịch Do Thái 3759–3760
Lịch Đông La Mã 5507–5508
Lịch Ethiopia -9 – -8
Lịch Holocen 9999
Lịch Hồi giáo 642 BH – 641 BH
Lịch Igbo -1001 – -1000
Lịch Iran 623 BP – 622 BP
Lịch Julius 2 TCN
Lịch Myanma -639
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 543
Dương lịch Thái 542
Lịch Triều Tiên 2332

Năm 2 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]