2 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 30 TCN  thập niên 20 TCN  thập niên 10 TCN  – 0s TCN –  0s  thập niên 10  thập niên 20
Năm: TCN TCN TCNTCNTCN
2 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 2 TCN
Ab urbe condita 751
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1845 – -1844
Lịch Bengal -594
Lịch Berber 949
Phật lịch 543
Lịch Myanma -639
Lịch Byzantine 5507 – 5508
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1720693}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1721057}} )
Lịch Copt -285 – -284
Lịch Ethiopia -9 – -8
Lịch Do Thái 37593760
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 55 – 56
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3100 – 3101
Lịch Holocene 9999
Lịch Iran 623 BP – 622 BP
Lịch Hồi giáo 642 BH – 641 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2332
Dương lịch Thái 542

Năm 2 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

Mất [sửa]